Perk up là gì? Tất tần tật về Perk up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Perk up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 490 18/04/2025


Perk up

I. Định nghĩa Perk up

Perk up: Cảm thấy hoặc làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn, vui hơn

Perk up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: perk → nghĩa là trở nên tươi tỉnh, phấn chấn

  • Phó từ: up → mang nghĩa tăng lên, rõ ràng hơn

=> Perk up có nghĩa là: Bắt đầu cảm thấy (hoặc trông) tỉnh táo, vui vẻ, năng động hơn, đặc biệt sau khi mệt mỏi, buồn chán hoặc ốm yếu. Có thể dùng cả chủ động và bị động (ai đó làm ai vui lên)

Ví dụ:

She was ill in bed, but she PERKED UP a bit when some friends dropped by. Cô ấy ốm nằm trên giường nhưng cô ấy đã cảm thấy vui hơn khi có mấy người bạn ghé chơi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Perk up

1. Cấu trúc

  • S + perk up (người tự nhiên phấn chấn lên)

  • S + perk + someone/something + up (làm ai/vật trở nên phấn khởi, sinh động hơn)

  • S + be/get perked up (bị động)

2. Cách sử dụng

  • Dùng cho người: cảm xúc, tinh thần, sức khỏe

  • Dùng cho đồ vật, không gian: trở nên sinh động, tươi sáng

  • Thường dùng khi ai đó đang mệt, buồn, chán, rồi bắt đầu vui lại

Ví dụ:

  • She perked up after hearing the good news.
    → Cô ấy trở nên vui hẳn lên sau khi nghe tin tốt.

  • A cup of tea might perk you up.
    → Một tách trà có thể giúp bạn tỉnh táo hơn đấy.

  • The flowers really perked up the living room.
    → Mấy bông hoa làm phòng khách tươi sáng hẳn.

  • He looked tired at first, but he perked up during the show.
    → Lúc đầu trông anh ấy mệt, nhưng dần vui lên trong buổi diễn.

  • Music always perks me up when I’m feeling down.
    → Âm nhạc luôn làm tôi thấy khá hơn mỗi khi buồn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Perk up

1. Từ đồng nghĩa

  • cheer up → vui lên
    Cheer up! Things will get better.
    → Vui lên nhé! Mọi chuyện sẽ khá hơn thôi.

  • brighten up → làm bừng sáng, tươi tỉnh
    Her smile brightened up the whole room.
    → Nụ cười của cô ấy làm sáng cả căn phòng.

  • revive → hồi sinh, tỉnh lại
    The soup helped revive him after a long day.
    → Bát súp giúp anh ấy hồi phục sau một ngày dài.

2. Từ trái nghĩa

  • feel down → cảm thấy buồn
    He’s been feeling down lately.
    → Dạo này anh ấy thấy buồn bã.

  • lose energy → mất năng lượng
    I started losing energy after lunch.
    → Tôi bắt đầu đuối sau bữa trưa.

  • fade → mờ dần, yếu đi
    His excitement faded after the delay.
    → Sự hào hứng của anh ấy giảm dần sau khi bị hoãn.

1 490 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: