Count against là gì? Tất tần tật về Count against

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Count against từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 460 08/05/2025


Count against

I. Định nghĩa Count against

count against: Cái gì gây bất lợi cho ai

Count against là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: count → tính toán, tính vào

  • Giới từ: against → chống lại, ngược lại

→ Count against có nghĩa là:

  • Được coi là yếu tố bất lợi hoặc một lý do làm giảm khả năng thành công của một người hoặc việc gì đó.

  • Thường dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó sẽ làm giảm cơ hội thành công, hoặc có thể gây cản trở.

Ví dụ:

Not having a university degree will count against her. (Việc không có trình độ đại học sẽ gây bất lợi cho cô ấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Count against

1. Cấu trúc

count against + someone/something → coi là bất lợi cho ai đó/điều gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Count against thường được dùng khi một yếu tố nào đó ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả hoặc cơ hội của ai đó trong một tình huống cụ thể.

  • Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống như phỏng vấn, đánh giá, hoặc các quyết định quan trọng.

Ví dụ:

  • His lack of experience counts against him in the interview.
    → Thiếu kinh nghiệm của anh ấy là yếu tố bất lợi trong cuộc phỏng vấn.

  • The fact that she was late for the meeting may count against her.
    → Việc cô ấy đến muộn cho cuộc họp có thể là yếu tố bất lợi cho cô ấy.

  • The team's poor performance in the last game counted against them in the playoffs.
    → Thành tích kém của đội trong trận đấu trước đó là yếu tố bất lợi cho họ trong vòng playoff.

  • His criminal record might count against him when applying for the job.
    → Hồ sơ hình sự của anh ấy có thể là yếu tố bất lợi khi xin việc.

  • The weather conditions might count against us in the race.
    → Điều kiện thời tiết có thể là yếu tố bất lợi cho chúng ta trong cuộc đua.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Count against

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
work against The lack of funding works against the project's success. Làm việc ngược lại, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả.
hinder His attitude will hinder his chances of getting promoted. Cản trở, làm giảm khả năng thành công.
impede The traffic will impede our progress. Cản trở, làm chậm tiến độ.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
count in His experience counts in his favor. Được tính vào, là yếu tố thuận lợi.
help Her skills will help her in getting the promotion. Giúp đỡ, là yếu tố thuận lợi.
benefit His charm and charisma will benefit him in the job interview. Lợi ích, giúp đỡ trong việc gì đó

1 460 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: