Draw upon là gì? Tất tần tật về draw upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Draw upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 526 05/05/2025


Draw upon

I. Định nghĩa Draw upon

draw upon: Sử dụng kiến thức, kĩ năng, thông tin cho một mục đích cụ thể

Draw upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Draw" có nghĩa là kéo, rút.

  • "Upon" có nghĩa là dựa vào, sử dụng.

→ Khi kết hợp lại, "draw upon" có nghĩa là dựa vào, tận dụng nguồn lực, kinh nghiệm, hoặc kiến thức để làm gì đó.

Ví dụ:

I drew upon my previous experience to find the solution. (Tôi đã sử dụng kinh nghiệm trước đây để tìm ra giải pháp.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Draw upon

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

S + draw(s)/drew/drawn upon + [tài nguyên, kinh nghiệm, kiến thức, hỗ trợ...]

2. Ví dụ

  • She drew upon her years of experience to handle the situation.
    → Cô ấy dựa vào nhiều năm kinh nghiệm để xử lý tình huống.

  • The company drew upon its financial resources to expand.
    → Công ty tận dụng nguồn lực tài chính để mở rộng.

  • He drew upon his knowledge of history to answer the questions.
    → Anh ấy dựa vào kiến thức lịch sử của mình để trả lời câu hỏi.

  • They had to draw upon their savings during the crisis.
    → Họ phải dùng đến tiền tiết kiệm trong thời gian khủng hoảng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Draw upon

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
Rely on Dựa vào She relied on her experience. Cô ấy dựa vào kinh nghiệm của mình.
Utilize Sử dụng He utilized his knowledge to solve the problem. Anh ấy sử dụng kiến thức của mình để giải quyết vấn đề.
Depend on Phụ thuộc vào The project depends on available resources. Dự án phụ thuộc vào nguồn lực có sẵn.
Call on Kêu gọi, nhờ vào The team called on their expertise to finish the task. Nhóm đã nhờ vào chuyên môn của mình để hoàn thành nhiệm vụ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Ignore Bỏ qua He ignored the advice. Anh ấy bỏ qua lời khuyên.
Waste Lãng phí Don't waste your time. Đừng lãng phí thời gian của bạn.
Disregard Phớt lờ, không chú ý She disregarded his suggestion. Cô ấy phớt lờ đề xuất của anh ấy.
Neglect Xem nhẹ, bỏ qua He neglected his responsibilities. Anh ấy bỏ qua trách nhiệm của mình.

1 526 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: