Fish for là gì? Tất tần tật về fish for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fish for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 646 04/03/2025


Fish for

I. Định nghĩa Fish for

fish for: Cố gắng để lấy thêm thông tin hoặc khiến ai nói gì đó

Fish for là 1 cụm động từ (Phrasalverb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm: động từ "fish" (câu cá) và giới từ "for" (cho, để).

→ Cụm động từ "fish for" thường có nghĩa là "cố gắng tìm kiếm hoặc thu hút sự chú ý, hoặc cố gắng nhận được điều gì đó (thường là thông qua cách gián tiếp hoặc khéo léo)".

Ví dụ, khi ai đó "fish for compliments" (câu khen), nghĩa là họ đang cố gắng tìm kiếm những lời khen mà không nói thẳng ra.

Ví dụ:

He's always fishing for compliments. (Anh ấy luôn cố gắng để nhận được nhiều lời khen.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fish for

1. Cấu trúc

fish for + danh từ / đại từ.

Ví dụ: "fish for compliments" (câu khen), "fish for information" (câu thông tin).

2. Cách sử dụng

Fish for có thể được sử dụng khi bạn đang tìm kiếm điều gì đó một cách gián tiếp, hay thậm chí có thể dùng để miêu tả việc người nào đó tìm kiếm sự chú ý theo cách tinh tế.

Ví dụ:

She was fishing for compliments all evening. (Cả buổi tối, cô ấy đã cố gắng nhận được lời khen.)

He's been fishing for information about the new project. (Anh ấy đã cố gắng tìm kiếm thông tin về dự án mới.)

I don’t like when people fish for sympathy. (Tôi không thích khi mọi người cố gắng tìm kiếm sự cảm thông.)

He was fishing for a job offer during the interview. (Anh ấy đã cố gắng tìm kiếm một lời đề nghị công việc trong cuộc phỏng vấn.)

Stop fishing for excuses and just tell me the truth. (Đừng cố tìm lý do nữa, hãy nói cho tôi sự thật đi.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fish for

1. Từ đồng nghĩa

Seek (tìm kiếm)

Solicit (yêu cầu, mời gọi)

Fish for compliments: có thể thay thế bằng seek praise (tìm kiếm sự khen ngợi)

2. Từ trái nghĩa

Ignore (lờ đi)

Dismiss (gạt bỏ)

1 646 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: