Miss out on là gì? Tất tần tật về Miss out on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Miss out on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 681 17/04/2025


Miss out on

I. Định nghĩa Miss out on

Miss out on: Đánh mất cơ hội

Miss out on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • miss (động từ): bỏ lỡ, không có được

  • out (trạng từ): làm nổi bật hành động mất mát

  • on (giới từ): chỉ đối tượng cụ thể bị bỏ lỡ

→ Miss out on có nghĩa là:

  • Không có được điều gì tốt đẹp vì không tham gia, không để ý hoặc không kịp thời gian

  • Thường mang cảm giác tiếc nuối

Ví dụ:

Trudy MISSED OUT ON the promotion. Trudy đã đánh mất cơ hội thăng tiến.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Miss out on

1. Cấu trúc

  • miss out on + danh từ (sự kiện, cơ hội, lợi ích, trải nghiệm...)

Ví dụ:

  • miss out on a chance

  • miss out on the fun

  • miss out on a promotion

2. Cách sử dụng

  • Phổ biến trong văn nói và viết thường ngày

  • Thường dùng khi khuyên nhủ, bày tỏ sự tiếc nuối, hoặc nêu hậu quả

  • Thường dùng trong thì quá khứ, hiện tại hoàn thành, hoặc điều kiện

Ví dụ:

  • You missed out on a great concert last night.
    → Cậu đã bỏ lỡ một buổi hòa nhạc tuyệt vời tối qua rồi.

  • I don’t want to miss out on this opportunity.
    → Tôi không muốn bỏ lỡ cơ hội này.

  • She missed out on a lot of fun because she had to work.
    → Cô ấy bỏ lỡ nhiều niềm vui vì phải đi làm.

  • Many children miss out on basic education in rural areas.
    → Nhiều trẻ em ở vùng quê bị bỏ lỡ cơ hội học hành cơ bản.

  • Act fast or you’ll miss out on the limited-time offer!
    → Hành động nhanh kẻo lỡ mất ưu đãi có thời hạn đấy!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Miss out on

1. Từ đồng nghĩa

  • lose out on – mất cơ hội nhận được điều gì
    He lost out on the job because he applied too late.
    → Anh ấy mất cơ hội nhận được công việc vì nộp đơn quá muộn.

  • pass up (on) – từ chối hoặc để vuột mất
    Don’t pass up on this amazing chance.
    → Đừng bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời này.

2. Từ trái nghĩa

  • take advantage of – tận dụng
    She took advantage of every learning opportunity.
    → Cô ấy tận dụng mọi cơ hội học tập.

  • seize (the opportunity) – nắm bắt
    He seized the opportunity to travel abroad.
    → Anh ấy đã nắm lấy cơ hội đi nước ngoài.

1 681 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: