Cash out là gì? Tất tần tật về Cash out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cash out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 826 06/05/2025


Cash out

I. Định nghĩa Cash out

cash out: Truy cập, đột nhập trái phép vào tài khoản ngân hàng và trộm tiền/ Đổi cái gì đó ra tiền mặt

Cash out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cash (động từ): đổi thành tiền mặt

  • Out (trạng từ): ra ngoài, thoát ra

→ Cash out có nghĩa là rút tiền ra (thường từ tài khoản, đầu tư, bảo hiểm) hoặc chốt lời, rút khỏi một khoản đầu tư.

Ví dụ:

A hacker got my credit card details from my computer and cashed out a lot of money. (Một hacker đã lấy thông tin tài khoản tín dụng từ máy tính của tôi và đột nhập vào tài khoản rồi lấy trộm rất nhiều tiền.)

After winning, she cashed out her chips. (Sau khi chiến thắng, cô ấy đã đổi các thẻ đánh bạc ra tiền mặt.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cash out

1. Cấu trúc

  • Cash out

  • Cash out + something (rút cái gì đó, ví dụ: cổ phiếu, tài khoản)

  • Cash out of + something (rút khỏi cái gì đó – thường là đầu tư, thị trường)

2. Cách sử dụng

Dùng khi ai đó muốn rút tiền mặt ra từ một khoản đầu tư, chốt lời, hoặc rút toàn bộ tài sản ra khỏi thị trường. Cũng dùng trong cờ bạc, ngân hàng, bảo hiểm.

Ví dụ:

  • He cashed out his investment after ten years.
    → Anh ấy đã rút tiền từ khoản đầu tư của mình sau mười năm.

  • I decided to cash out of the stock market before it crashes.
    → Tôi quyết định rút khỏi thị trường chứng khoán trước khi nó sụp đổ.

  • She cashed out her retirement account early.
    → Cô ấy đã rút tiền từ tài khoản hưu trí sớm.

  • After winning, he went straight to the counter to cash out.
    → Sau khi thắng, anh ấy đi thẳng tới quầy để đổi lấy tiền mặt.

  • They cashed out their shares to buy a house.
    → Họ đã rút tiền từ cổ phần để mua nhà.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cash out

1. Từ đồng nghĩa

  • Withdraw: rút tiền

  • Redeem: đổi (phiếu thưởng, cổ phiếu, tài sản thành tiền mặt)

  • Liquidate: thanh lý (tài sản, đầu tư)

2. Từ trái nghĩa

  • Invest: đầu tư

  • Buy in: mua vào (thường là cổ phiếu, tài sản)

  • Hold: giữ lại, chưa rút

1 826 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: