Be up là gì? Tất tần tật về be up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 356 10/05/2025


Be up

I. Định nghĩa Be up

be up: Rời giường, thức dậy/ Tăng, tăng lên/ Hết hạn, hết giờ, đến giờ

Be up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (am / is / are / was / were) → chỉ trạng thái

  • Trạng từ: up → mang nghĩa gốc là "lên", "ở trên", nhưng trong các thành ngữ thì có thể mang nhiều nghĩa ẩn dụ

→ Định nghĩa Be up:

Nghĩa Giải thích Ví dụ Dịch
1. Kết thúc (thời gian) Khi thời gian quy định đã hết Your time is up. Thời gian của bạn đã hết.
2. Thức dậy, ra khỏi giường Như "wake up", dùng trong văn nói I was up at 6 this morning. Tôi đã dậy lúc 6 giờ sáng nay.
3. Tăng lên (giá cả, số lượng) Giá trị hay số lượng tăng Prices are up again. Giá lại tăng nữa rồi.
4. Hoạt động, có chuyện gì đó xảy ra Thường dùng trong câu hỏi "What's up?" What's up with him? Anh ta bị sao thế?
5. Xảy ra điều gì đó bất thường / nghi ngờ Dùng khi nghi có điều gì không ổn Something’s up. Có chuyện gì đó không ổn.
6. Được hiển thị, xuất hiện (trên màn hình / bảng) Dùng cho thông báo, thông tin hiển thị The results are up on the board. Kết quả đã được dán lên bảng.

Ví dụ:

She's not up yet. (Cô ta vẫn chưa rồi giường.)

The company's profits are up by fifteen percent. (Lợi nhuận công ty tăng thêm 15%.)

Time's up, please finish your drinks and leave. (Đã đến giờ rồi, uống nhanh và đi thôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be up

1. Cấu trúc

S + be (am/is/are/was/were) + up (+ optional phrases depending on meaning)

→ Tùy theo ngữ cảnh sẽ có các phần mở rộng khác nhau.

2. Cách sử dụng

  • My shift is up at 10 p.m.
    → Ca làm của tôi kết thúc lúc 10 giờ tối.

  • He was up all night working.
    → Anh ấy thức cả đêm để làm việc.

  • The temperature is up by two degrees.
    → Nhiệt độ đã tăng lên 2 độ.

  • What’s up? You look worried.
    → Có chuyện gì vậy? Trông bạn có vẻ lo lắng.

  • Something is up, but I don’t know what.
    → Có chuyện gì đó không ổn, nhưng tôi không biết là gì.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be up

1. Từ đồng nghĩa

Nghĩa Từ đồng nghĩa Ví dụ Dịch
Kết thúc be over The meeting is over. Cuộc họp đã kết thúc.
Thức dậy wake up / get up I woke up early today. Hôm nay tôi dậy sớm.
Tăng increase / go up Inflation has gone up. Lạm phát đã tăng.

2. Từ trái nghĩa

Nghĩa Từ trái nghĩa Ví dụ Dịch
Kết thúc begin / start The time has just begun. Thời gian vừa bắt đầu.
Tăng fall / go down Sales have gone down. Doanh số đã giảm.
Thức dậy be asleep He is still asleep. Anh ấy vẫn đang ngủ.

1 356 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: