Be up là gì? Tất tần tật về be up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Be up
I. Định nghĩa Be up
be up: Rời giường, thức dậy/ Tăng, tăng lên/ Hết hạn, hết giờ, đến giờ
Be up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: be (am / is / are / was / were) → chỉ trạng thái
-
Trạng từ: up → mang nghĩa gốc là "lên", "ở trên", nhưng trong các thành ngữ thì có thể mang nhiều nghĩa ẩn dụ
Định nghĩa Be up:
| Nghĩa | Giải thích | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| 1. Kết thúc (thời gian) | Khi thời gian quy định đã hết | Your time is up. | Thời gian của bạn đã hết. |
| 2. Thức dậy, ra khỏi giường | Như "wake up", dùng trong văn nói | I was up at 6 this morning. | Tôi đã dậy lúc 6 giờ sáng nay. |
| 3. Tăng lên (giá cả, số lượng) | Giá trị hay số lượng tăng | Prices are up again. | Giá lại tăng nữa rồi. |
| 4. Hoạt động, có chuyện gì đó xảy ra | Thường dùng trong câu hỏi "What's up?" | What's up with him? | Anh ta bị sao thế? |
| 5. Xảy ra điều gì đó bất thường / nghi ngờ | Dùng khi nghi có điều gì không ổn | Something’s up. | Có chuyện gì đó không ổn. |
| 6. Được hiển thị, xuất hiện (trên màn hình / bảng) | Dùng cho thông báo, thông tin hiển thị | The results are up on the board. | Kết quả đã được dán lên bảng. |
Ví dụ:
She's not up yet. (Cô ta vẫn chưa rồi giường.)
The company's profits are up by fifteen percent. (Lợi nhuận công ty tăng thêm 15%.)
Time's up, please finish your drinks and leave. (Đã đến giờ rồi, uống nhanh và đi thôi.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Be up
1. Cấu trúc
S + be (am/is/are/was/were) + up (+ optional phrases depending on meaning)
→ Tùy theo ngữ cảnh sẽ có các phần mở rộng khác nhau.
2. Cách sử dụng
-
My shift is up at 10 p.m.
→ Ca làm của tôi kết thúc lúc 10 giờ tối. -
He was up all night working.
→ Anh ấy thức cả đêm để làm việc. -
The temperature is up by two degrees.
→ Nhiệt độ đã tăng lên 2 độ. -
What’s up? You look worried.
→ Có chuyện gì vậy? Trông bạn có vẻ lo lắng. -
Something is up, but I don’t know what.
→ Có chuyện gì đó không ổn, nhưng tôi không biết là gì.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be up
1. Từ đồng nghĩa
| Nghĩa | Từ đồng nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Kết thúc | be over | The meeting is over. | Cuộc họp đã kết thúc. |
| Thức dậy | wake up / get up | I woke up early today. | Hôm nay tôi dậy sớm. |
| Tăng | increase / go up | Inflation has gone up. | Lạm phát đã tăng. |
2. Từ trái nghĩa
| Nghĩa | Từ trái nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Kết thúc | begin / start | The time has just begun. | Thời gian vừa bắt đầu. |
| Tăng | fall / go down | Sales have gone down. | Doanh số đã giảm. |
| Thức dậy | be asleep | He is still asleep. | Anh ấy vẫn đang ngủ. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
