Mug up là gì? Tất tần tật về Mug up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Mug up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 402 17/04/2025


Mug up

I. Định nghĩa Mug up

Mug up: Học nhanh, ôn lại

Mug up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Mug – học, ôn luyện (thường là một cách không chính thức hoặc nhanh chóng)

  • Giới từ: Up – thể hiện ý nghĩa hoàn thành, chuẩn bị kỹ càng

→ Mug up có nghĩa là ôn lại kiến thức hoặc học nhanh trước một sự kiện quan trọng (thường là trước kỳ thi). Đây là hành động học gấp, không có thời gian để học một cách sâu rộng.

Ví dụ:

I have to MUG UP before the exam. Tôi phải ôn lại kiến thức trước kỳ thi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Mug up

1. Cấu trúc

  • S + mug up on + something (học lại về cái gì)

  • S + mug up + something (học lại cái gì)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Thi cử Thường dùng khi ai đó ôn lại kiến thức trước kỳ thi
Chuẩn bị cho sự kiện quan trọng Ôn lại thông tin cần thiết cho một sự kiện sắp tới
Học lại một cách gấp gáp Học hoặc ôn luyện không có nhiều thời gian

Ví dụ:

  • I need to mug up on my history before the exam tomorrow.
    (Tôi cần ôn lại môn lịch sử trước kỳ thi vào ngày mai.)

  • She spent the whole night mugging up for her biology test.
    (Cô ấy đã dành cả đêm để ôn lại cho bài kiểm tra sinh học.)

  • I haven't studied this chapter in weeks, so I need to mug up on it.
    (Tôi đã không học chương này trong nhiều tuần, vì vậy tôi cần ôn lại nó.)

  • He decided to mug up on his Spanish before going to Mexico.
    (Anh ấy quyết định ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước khi đi Mexico.)

  • You’d better mug up on the company's history before the interview.
    (Bạn nên ôn lại lịch sử công ty trước khi phỏng vấn.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Mug up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Brush up on (ôn lại, làm mới kiến thức) I need to brush up on my math skills. (Tôi cần ôn lại kỹ năng toán học của mình.)
Revise (ôn tập lại, chỉnh sửa) I’m revising for my final exams. (Tôi đang ôn tập cho kỳ thi cuối kỳ.)
Study up on (học lại về) He studied up on the latest technology before the meeting. (Anh ấy đã học lại về công nghệ mới nhất trước cuộc họp.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Neglect (bỏ bê, lơ là) She neglected her studies and failed the exam. (Cô ấy đã bỏ bê việc học và trượt kỳ thi.)
Ignore (phớt lờ, không chú ý) He ignored the instructions and made mistakes. (Anh ấy đã phớt lờ hướng dẫn và mắc lỗi.)
Forget (quên) I forgot to study, so I didn’t do well on the test. (Tôi quên ôn tập, vì vậy tôi đã làm bài kiểm tra không tốt.)

1 402 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: