Rack off là gì? Tất tần tật về Rack off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rack off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 521 21/04/2025


Rack off

I. Định nghĩa Rack off

Rack off: Yêu cầu ai đó đi chỗ khác vì họ đang làm phiền bạn

Rack off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rack (động từ): Trong cụm này, từ “rack” không mang nghĩa gốc (vốn là “tra tấn”, “gây đau đớn”).

  • Off (trạng từ): Biểu thị sự rời đi, tránh xa.

→Rack off là cách nói thô lỗ, không lịch sự để bảo ai đó rời đi hoặc tránh xa ra, thường dùng khi tức giận, bực bội.

Ví dụ:

He told her to RACK OFF. Anh ấy yêu cầu cô ấy đi chỗ khác vì cô ấy đang làm phiền anh ấy khá nhiều.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rack off

1. Cấu trúc

Rack off! (Câu mệnh lệnh)

hoặc Told someone to rack off...

2. Cách sử dụng

- Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật, không trang trọng hoặc khi tức giận.

- Không dùng trong môi trường nghiêm túc hoặc với người không thân.

Ví dụ:

  • Rack off, I'm busy right now!
    (Biến đi, tôi đang bận!)

  • He told me to rack off when I asked for help.
    (Anh ta bảo tôi cút đi khi tôi nhờ giúp.)

  • Why don’t you just rack off and leave me alone?
    (Sao bạn không biến đi và để tôi yên?)

  • The teacher overheard him telling someone to rack off.
    (Cô giáo nghe thấy cậu ta bảo ai đó cút đi.)

  • Rack off, mate – you’re annoying.
    (Biến đi ông bạn – ông đang phiền đấy.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rack off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa (dịch) Ví dụ & dịch ngắn gọn
Go away Đi chỗ khác Go away, I need some space. (Đi đi, tôi cần chút không gian.)
Buzz off Biến đi (thân mật) Buzz off! I'm not in the mood. (Biến đi! Tôi không có tâm trạng.)
Clear off Cút đi (Anh - thân mật) Clear off before I call the cops! (Cút đi trước khi tôi gọi cảnh sát!)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa (dịch) Ví dụ & dịch ngắn gọn
Come here Lại đây Come here and sit with me. (Lại đây ngồi với tôi.)
Join us Tham gia cùng Why don’t you join us? (Sao bạn không tham gia cùng chúng tôi?)
Stay Ở lại Stay a bit longer, please. (Làm ơn ở lại thêm một chút.)

1 521 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: