Sleep in là gì? Tất tần tật về Sleep in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sleep in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 658 25/04/2025


Sleep in

I. Định nghĩa Sleep in

Sleep in: Ngủ nướng

Sleep in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sleep (động từ): Nghĩa là ngủ.

  • In (giới từ): Trong, vào trong, hoặc ám chỉ một tình huống cụ thể.

→ Sleep in có nghĩa là ngủ muộn hơn bình thường, thường là do không cần phải thức dậy sớm, hoặc do sự lười biếng, không có kế hoạch gì đặc biệt vào buổi sáng.

Ví dụ:

Let's SLEEP IN tomorrow morning- we won't have another chance for weeks. Hãy ngủ nướng vào sáng mai- Chúng ta sẽ không còn cơ hội khác trong nhiều tuần nữa đâu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sleep in

1. Cấu trúc

  • Sleep in: Động từ + giới từ (không có tân ngữ).

  • Cấu trúc: “Sleep in” thường được sử dụng với nghĩa là ngủ nướng, ngủ lâu hơn bình thường

2. Cách sử dụng

  • Sleep in được sử dụng để miêu tả hành động ngủ muộn, thường là vào cuối tuần, kỳ nghỉ, hoặc khi bạn không có kế hoạch gì trong ngày.

  • Nó cũng có thể ám chỉ việc ngủ nhiều hơn thời gian bình thường do mệt mỏi hoặc không có gì phải làm.

Ví dụ:

  • I decided to sleep in this morning since I don't have to go to work.
    → Tôi quyết định ngủ nướng sáng nay vì không phải đi làm.

  • On Sundays, I love to sleep in and relax for a few extra hours.
    → Vào Chủ nhật, tôi thích ngủ thêm và thư giãn thêm vài giờ.

  • He usually sleeps in on weekends, so he never gets up before 10 AM.
    → Anh ta thường ngủ muộn vào cuối tuần, nên không bao giờ dậy trước 10 giờ sáng.

  • I was so tired that I slept in until noon yesterday.
    → Tôi mệt mỏi quá nên đã ngủ nướng đến trưa ngày hôm qua.

  • Don't sleep in tomorrow; we have a meeting early in the morning.
    → Đừng ngủ muộn vào ngày mai; chúng ta có cuộc họp sớm vào buổi sáng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sleep in

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tương tự Ví dụ + Dịch
Lie in Ngủ lâu, ngủ muộn On weekends, I like to lie in and enjoy my morning. → Vào cuối tuần, tôi thích ngủ lâu và tận hưởng buổi sáng của mình.
Sleep late Ngủ muộn (tương tự như sleep in) She tends to sleep late on holidays. → Cô ấy có xu hướng ngủ muộn vào ngày lễ.
Oversleep Ngủ quá giờ, ngủ muộn hơn bình thường (thường là do ngủ quên) He overslept and missed his flight. → Anh ấy ngủ quá giờ và bỏ lỡ chuyến bay.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa đối lập Ví dụ + Dịch
Wake up early Thức dậy sớm I usually wake up early to go for a jog. → Tôi thường thức dậy sớm để chạy bộ.
Get up Dậy, rời giường She gets up at 6 AM every day. → Cô ấy thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.
Rise and shine Thức dậy và trở nên hoạt bát, tỉnh táo Come on, rise and shine! We have a lot to do today. → Nào, thức dậy và trở nên năng động! Chúng ta có nhiều việc phải làm hôm nay.

1 658 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: