Pat down là gì? Tất tần tật về Pat down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pat down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 593 18/04/2025


Pat down

I. Định nghĩa Pat down

Pat down: Tìm kiếm người nào đó

Pat down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pat (vỗ nhẹ, chạm nhẹ)

  • Giới từ: down (xuống, toàn thân)

→ Pat down là một cụm động từ dùng để mô tả hành động kiểm tra ai đó bằng cách dùng tay sờ, vỗ nhẹ lên cơ thể họ, thường thấy trong an ninh sân bay, cảnh sát…

Ví dụ:

The police PATTED them DOWN for weapons but found nothing. Cảnh sát tìm kiếm vũ khí của họ nhưng lại chả tìm thấy cái gì cả.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pat down

1. Cấu trúc

  • pat down + someone
    → kiểm tra người nào đó bằng cách sờ/vỗ nhẹ

  • be patted down (bị động)
    → bị kiểm tra cơ thể

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong bối cảnh an ninh (sân bay, sự kiện lớn)

  • Cũng dùng trong ngữ cảnh cảnh sát kiểm tra người bị nghi ngờ có vũ khí hoặc đồ lạ

  • Có thể dùng cả nghĩa đen và bóng (ít hơn)

Ví dụ:

  • The security guard patted down every guest at the entrance.
    → Nhân viên an ninh kiểm tra từng khách tại lối vào.

  • I was patted down before boarding the plane.
    → Tôi bị kiểm tra cơ thể trước khi lên máy bay.

  • The police officer patted the suspect down for weapons.
    → Cảnh sát kiểm tra người nghi phạm để tìm vũ khí.

  • She was nervous when she saw others being patted down.
    → Cô ấy lo lắng khi thấy người khác bị kiểm tra.

  • The guard asked him to raise his arms before patting him down.
    → Nhân viên bảo vệ yêu cầu anh ta giơ tay lên trước khi kiểm tra người.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pat down

1. Từ đồng nghĩa

  • frisk → lục soát người (thường dùng trong ngữ cảnh cảnh sát)
    The officer frisked the man for weapons.
    → Cảnh sát lục soát người đàn ông để tìm vũ khí.

  • search → khám xét
    They searched him at the airport.
    → Họ khám người anh ấy ở sân bay.

  • scan (nếu dùng máy)
    They scanned his body at the checkpoint.
    → Họ quét cơ thể anh ấy tại điểm kiểm tra.

2. Từ trái nghĩa

  • ignore / overlook → bỏ qua, không kiểm tra
    The guard ignored him and didn’t pat him down.
    → Nhân viên bảo vệ bỏ qua và không kiểm tra người anh ta.

  • let go / wave through → cho đi không kiểm tra
    They waved him through without a pat-down.
    → Họ cho anh ấy đi qua mà không kiểm tra cơ thể.

1 593 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: