Sound off là gì? Tất tần tật về Sound off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sound off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 410 26/04/2025


Sound off

I. Định nghĩa Sound off

Sound off: Thể hiện quan điểm một cách mạnh mẽ

Sound off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sound (động từ): phát ra âm thanh.

  • Off (trạng từ): biểu thị sự bắt đầu hoặc kết thúc hành động.

→Sound off nghĩa là:

  • Nói ra ý kiến hoặc cảm xúc của mình, đặc biệt khi không hài lòng hoặc phê phán một điều gì đó.

  • Phát biểu một cách mạnh mẽ, công khai, đôi khi là chỉ trích hoặc phản đối điều gì đó.

Ví dụ:

He SOUNDED OFF about the quality of the food. Anh ta thể hiện quan điểm một cách mạnh mẽ về chất lượng thực phẩm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sound off

1. Cấu trúc

  • S + sound off (Nói ra ý kiến hoặc cảm xúc mạnh mẽ).

  • S + sound off about something (Bày tỏ ý kiến mạnh mẽ về một vấn đề cụ thể).

2. Cách sử dụng

  • Sound off thường được sử dụng trong các tình huống khi ai đó không hài lòng hoặc muốn bày tỏ sự tức giận, phê phán công khai.

  • Cụm từ này có thể có sắc thái tiêu cực, thể hiện sự phản đối hoặc chỉ trích.

Ví dụ:

  • He decided to sound off about the new policies at work.
    → Anh ấy quyết định phê phán về các chính sách mới tại công ty.
    Dùng khi bày tỏ sự không hài lòng về một vấn đề.

  • The audience began to sound off when the speaker ignored their concerns.
    → Khán giả bắt đầu phản đối khi người diễn giả bỏ qua những mối quan tâm của họ.
    Dùng khi mọi người bày tỏ sự bất mãn công khai.

  • She sounded off about the poor service at the restaurant.
    → Cô ấy phê phán về dịch vụ kém tại nhà hàng.
    Dùng khi người ta chỉ trích hoặc bày tỏ sự không hài lòng về dịch vụ.

  • It's time for you to sound off and share your opinion on this matter.
    → Đã đến lúc bạn nói ra ý kiến của mình về vấn đề này.
    Khuyến khích ai đó bày tỏ quan điểm của mình.

  • They sounded off in protest against the new law.
    → Họ phản đối bằng cách lên tiếng phản đối luật mới.
    Dùng khi bày tỏ phản đối hoặc ý kiến mạnh mẽ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sound off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
Protest phản đối She protested against the unfair treatment. → Cô ấy phản đối sự đối xử bất công.
Complaining than phiền He was always complaining about the work conditions. → Anh ấy luôn than phiền về điều kiện làm việc.
Speak out phát biểu, lên tiếng She spoke out against the injustice she witnessed. → Cô ấy lên tiếng phản đối sự bất công mà cô ấy chứng kiến.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
Keep quiet im lặng, không nói gì He decided to keep quiet about the issue. → Anh ấy quyết định im lặng về vấn đề đó.
Be silent giữ im lặng The students remained silent during the test. → Các học sinh giữ im lặng trong suốt bài kiểm tra.
Refrain kiềm chế, không bày tỏ She had to refrain from making any comments. → Cô ấy phải kiềm chế không bình luận gì.

1 410 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: