Shrug off là gì? Tất tần tật về Shrug offA

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shrug off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 580 25/04/2025


Shrug off

I. Định nghĩa Shrug off

Shrug off: Bỏ qua một cái gì đó, không coi nó quan trọng hoặc có hại

Shrug off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • shrug (động từ): nhún vai (thể hiện sự không quan tâm, không bận tâm)

  • off (trạng từ): bỏ qua, loại bỏ

→Shrug off có nghĩa:

  • Không quan tâm, không để tâm đến điều gì (như thể không có gì quan trọng)

  • Loại bỏ, xua tan cái gì đó (cảm giác, bệnh tật...)

Ví dụ:

He SHRUGGED OFF the criticism and carried on the same way. Anh ấy đã lờ đi những lời chỉ trích và thực hiện theo cách cũ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shrug off

1. Cấu trúc

  • Shrug something off: bỏ qua, không quan tâm đến điều gì đó

  • Shrug off (something): loại bỏ cảm giác hay vấn đề gì đó

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong trường hợp xử lý sự việc theo cách không quan tâm, không bị ảnh hưởng

  • Hay gặp trong văn nói khi bạn không muốn để ý đến sự chỉ trích, áp lực hoặc cảm giác tiêu cực.

Ví dụ:

  • He shrugged off the bad review and kept working.
    → Anh ấy bỏ qua lời đánh giá xấu và tiếp tục làm việc.

  • She shrugged off her cold and went to the party.
    → Cô ấy không quan tâm đến cơn cảm cúm và đi dự tiệc.

  • I don’t care what they say – I’ll shrug it off.
    → Tôi không quan tâm họ nói gì – tôi sẽ bỏ qua nó.

  • He shrugged off the criticism about his performance.
    → Anh ấy không để tâm đến chỉ trích về màn trình diễn của mình.

  • Don’t let the small things bother you. Just shrug them off.
    → Đừng để những điều nhỏ nhặt làm phiền bạn. Hãy bỏ qua chúng đi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shrug off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
dismiss gạt bỏ, không quan tâm She dismissed his apology. → Cô ấy gạt bỏ lời xin lỗi của anh ta.
ignore phớt lờ, làm ngơ He ignored the noise around him. → Anh ấy làm ngơ tiếng ồn xung quanh.
brush off phủi đi, không bận tâm She brushed off the compliment. → Cô ấy không để tâm đến lời khen.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
dwell on suy nghĩ, lo lắng về điều gì Don’t dwell on your mistakes. → Đừng suy nghĩ quá nhiều về sai lầm của bạn.
focus on tập trung vào She focused on the criticism. → Cô ấy tập trung vào sự chỉ trích.
take to heart để bụng, cảm thấy bị ảnh hưởng He took the rejection to heart. → Anh ấy cảm thấy buồn vì sự từ chối đó.

1 580 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: