Pen up là gì? Tất tần tật về Pen up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pen up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 474 18/04/2025


Pen up

I. Định nghĩa Pen up

Pen up: Giữ người hoặc động vật trong khu vực hạn chế và ngăn không cho họ rời khỏi

Pen up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pen → nghĩa là nhốt, giam giữ

  • Phó từ: up → mang nghĩa lên, vào bên trong, hoàn toàn

→ Pen up có nghĩa là: Giam, nhốt ai đó (hoặc động vật) trong một không gian hẹp hoặc kín, khiến họ không thể ra ngoài.

→ Cũng có thể dùng nghĩa bóng: kìm nén cảm xúc bên trong (ít phổ biến hơn).

Ví dụ:

The journalists were PENNED UP in an area that was fenced off from the spectators. Cánh phóng viên bị giữ trong khu vực nươi bị rào chắn bởi toàn bộ khán giả.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pen up

1. Cấu trúc

  • S + pen + someone/something + up

  • S + be/get penned up (bị động)

2. Cách sử dụng

  • Dùng cho cả người và động vật khi bị nhốt hoặc giam lại

  • Dùng ẩn dụ khi nói về sự dồn nén cảm xúc, áp lực, căng thẳng

Ví dụ:

  • The cattle were penned up in the barn overnight.
    → Bầy gia súc bị nhốt trong chuồng qua đêm.

  • I hate being penned up in the office all day.
    → Tôi ghét bị nhốt trong văn phòng cả ngày.

  • The soldiers penned up the prisoners in a small room.
    → Những người lính nhốt tù nhân trong một căn phòng nhỏ.

  • He penned up his emotions for years before finally breaking down.
    → Anh ấy dồn nén cảm xúc suốt nhiều năm trước khi gục ngã.

  • The kids were penned up inside because of the heavy rain.
    → Bọn trẻ bị giữ trong nhà vì trời mưa lớn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pen up

1. Từ đồng nghĩa

  • confine → giới hạn, giam giữ
    He was confined to his bed after the surgery.
    → Anh ấy phải nằm giường sau ca phẫu thuật.

  • imprison → bỏ tù, giam giữ
    They were imprisoned for years.
    → Họ bị giam nhiều năm.

  • shut in → nhốt bên trong
    The dog was shut in all day.
    → Con chó bị nhốt cả ngày.

2. Từ trái nghĩa

  • let out → thả ra
    They let the dogs out to play.
    → Họ thả chó ra chơi.

  • release → giải phóng
    He was released after questioning.
    → Anh ta được thả sau khi thẩm vấn.

  • free → thả tự do
    They freed the trapped bird.
    → Họ thả con chim bị mắc kẹt.

1 474 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: