Box in là gì? Tất tần tật về box in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Box in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 386 12/05/2025


Box in

I. Định nghĩa Box in

box in: Kẹt, nhốt vào chỗ hẹp và không thể di chuyển (phương tiện giao thông)

Box in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • box (động từ): nhốt, giam giữ, đóng lại trong một cái hộp

  • in (giới từ): bên trong, vào trong

→ Định nghĩa Box in:

  • Nghĩa đen: Đặt ai đó vào một không gian kín hoặc giới hạn, khiến họ không thể di chuyển tự do (như nhốt trong hộp).

  • Nghĩa bóng: Hạn chế sự tự do, đưa ra những giới hạn khiến người khác không thể hành động tự do, đôi khi có thể ám chỉ việc kìm hãm hoặc kiềm chế một người hoặc một hành động.

Ví dụ:

I was boxed in by the bus and couldn't change lane. (Tôi bị kẹt bởi chiếc xe buýt và không thể đổi làn đường.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Box in

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + box in + someone Hạn chế tự do hoặc giam giữ ai đó trong một không gian kín The prisoners were boxed in for weeks. Những tù nhân bị giam giữ trong suốt vài tuần.
S + box in + something Hạn chế, giới hạn sự phát triển hoặc sự tự do của điều gì đó The new policies box in the company's growth. Các chính sách mới kìm hãm sự phát triển của công ty.

2. Cách sử dụng

  • Box in thường được dùng khi nói đến việc hạn chế hoặc giam giữ một cái gì đó, từ không gian vật lý cho đến sự lựa chọn hoặc tự do hành động.

  • Dùng trong cả nghĩa đen (ví dụ trong các tình huống vật lý) và nghĩa bóng (hạn chế sự tự do của ai đó hoặc cái gì đó).

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
They boxed him in with their strict rules. Họ đã kìm hãm anh ấy với những quy tắc nghiêm ngặt của họ.
The walls of the room boxed me in. Những bức tường trong căn phòng làm tôi cảm thấy bị giam cầm.
She felt boxed in by the demands of her job. Cô ấy cảm thấy bị kìm hãm bởi yêu cầu công việc của mình.
The company's policies boxed in innovation. Các chính sách của công ty đã kìm hãm sự sáng tạo.
The villagers were boxed in by the floodwaters. Những người dân làng bị nhốt lại bởi dòng nước lũ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Box in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
confine (giam giữ) They confined the animals in cages. Họ đã giam giữ các con vật trong lồng.
trap (bẫy) He was trapped in the elevator. Anh ấy bị mắc kẹt trong thang máy.
restrict (hạn chế) The rules restrict free speech. Các quy tắc hạn chế tự do ngôn luận.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
release (thả ra) The animals were released into the wild. Các con vật được thả về tự nhiên.
free (thả tự do) She was finally freed from the constraints. Cô ấy cuối cùng đã được giải thoát khỏi những hạn chế.
expand (mở rộng) The company is expanding its operations. Công ty đang mở rộng hoạt động của mình.

1 386 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: