Box in là gì? Tất tần tật về box in
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Box in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Box in
I. Định nghĩa Box in
box in: Kẹt, nhốt vào chỗ hẹp và không thể di chuyển (phương tiện giao thông)
Box in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
box (động từ): nhốt, giam giữ, đóng lại trong một cái hộp
-
in (giới từ): bên trong, vào trong
Định nghĩa Box in:
-
Nghĩa đen: Đặt ai đó vào một không gian kín hoặc giới hạn, khiến họ không thể di chuyển tự do (như nhốt trong hộp).
-
Nghĩa bóng: Hạn chế sự tự do, đưa ra những giới hạn khiến người khác không thể hành động tự do, đôi khi có thể ám chỉ việc kìm hãm hoặc kiềm chế một người hoặc một hành động.
Ví dụ:
I was boxed in by the bus and couldn't change lane. (Tôi bị kẹt bởi chiếc xe buýt và không thể đổi làn đường.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Box in
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Chú thích sử dụng | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| S + box in + someone | Hạn chế tự do hoặc giam giữ ai đó trong một không gian kín | The prisoners were boxed in for weeks. | Những tù nhân bị giam giữ trong suốt vài tuần. |
| S + box in + something | Hạn chế, giới hạn sự phát triển hoặc sự tự do của điều gì đó | The new policies box in the company's growth. | Các chính sách mới kìm hãm sự phát triển của công ty. |
2. Cách sử dụng
-
Box in thường được dùng khi nói đến việc hạn chế hoặc giam giữ một cái gì đó, từ không gian vật lý cho đến sự lựa chọn hoặc tự do hành động.
-
Dùng trong cả nghĩa đen (ví dụ trong các tình huống vật lý) và nghĩa bóng (hạn chế sự tự do của ai đó hoặc cái gì đó).
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| They boxed him in with their strict rules. | Họ đã kìm hãm anh ấy với những quy tắc nghiêm ngặt của họ. |
| The walls of the room boxed me in. | Những bức tường trong căn phòng làm tôi cảm thấy bị giam cầm. |
| She felt boxed in by the demands of her job. | Cô ấy cảm thấy bị kìm hãm bởi yêu cầu công việc của mình. |
| The company's policies boxed in innovation. | Các chính sách của công ty đã kìm hãm sự sáng tạo. |
| The villagers were boxed in by the floodwaters. | Những người dân làng bị nhốt lại bởi dòng nước lũ. |
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Box in
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| confine (giam giữ) | They confined the animals in cages. | Họ đã giam giữ các con vật trong lồng. |
| trap (bẫy) | He was trapped in the elevator. | Anh ấy bị mắc kẹt trong thang máy. |
| restrict (hạn chế) | The rules restrict free speech. | Các quy tắc hạn chế tự do ngôn luận. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| release (thả ra) | The animals were released into the wild. | Các con vật được thả về tự nhiên. |
| free (thả tự do) | She was finally freed from the constraints. | Cô ấy cuối cùng đã được giải thoát khỏi những hạn chế. |
| expand (mở rộng) | The company is expanding its operations. | Công ty đang mở rộng hoạt động của mình. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
