Cry off là gì? Tất tần tật về cry off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cry off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 348 08/05/2025


Cry off

I. Định nghĩa Cry off

cry off: Hủy bỏ một cuộc hẹn

Cry off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: cry – có nghĩa là khóc, la hét, hoặc kêu gọi.

  • Giới từ/phrasal particle: off – thường mang nghĩa từ bỏ, ngừng lại hoặc hủy bỏ.

→ Cry off có nghĩa là hủy bỏ một cuộc hẹn, một sự kiện, hoặc một kế hoạch mà trước đó đã đồng ý tham gia. Cụm từ này có thể được sử dụng khi ai đó thay đổi quyết định vào phút chót và không tham gia vào điều gì đó đã được sắp xếp trước.

Ví dụ:

I've got to work tonight; can I cry off going out for dinner? (Tôi phải đi làm tối nay; tôi có thể không ra ngoài ăn tối không?)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cry off

1. Cấu trúc

  • cry off something

  • cry something off

Cấu trúc này có thể bị tách bởi tân ngữ.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn muốn diễn đạt việc hủy bỏ một kế hoạch hoặc sự kiện đã được sắp xếp.

  • Thường được sử dụng trong tình huống không thể tham gia vào một cuộc gặp gỡ, chuyến đi, hay sự kiện mà đã đồng ý trước đó.

  • Được sử dụng nhiều trong ngữ cảnh thông báo thay đổi vào phút cuối.

Ví dụ:

  • He cried off at the last minute because he was feeling sick.
    → Anh ấy hủy bỏ vào phút chót vì cảm thấy ốm.

  • They decided to cry off from the trip due to bad weather.
    → Họ quyết định hủy chuyến đi vì thời tiết xấu.

  • She cried off the meeting because of an unexpected family emergency.
    → Cô ấy hủy buổi họp vì có một sự cố gia đình bất ngờ.

  • I was looking forward to the concert, but they cried off at the last moment.
    → Tôi đã rất mong chờ buổi hòa nhạc, nhưng họ hủy vào phút cuối.

  • John cried off from the dinner party after receiving a last-minute work call.
    → John đã hủy tham gia bữa tiệc tối sau khi nhận được cuộc gọi công việc vào phút chót.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cry off

1. Từ đồng nghĩa

  • cancel – hủy bỏ

  • back out – rút lui, từ bỏ

  • call off – hủy bỏ

2. Từ trái nghĩa

  • attend – tham gia

  • go ahead with – tiếp tục, tiến hành

  • participate – tham gia

1 348 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: