Stick up for là gì? Tất tần tật về Stick up for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stick up for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 572 28/04/2025


Stick up for

I. Định nghĩa Stick up for

Stick up for: Ủng hộ, hỗ trợ, bảo vệ

Stick up for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stick (động từ): dính, bám

  • Up (phó từ): lên, đứng

  • For (giới từ): cho, vì

→Stick up for có nghĩa là:

  • Bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khi họ bị chỉ trích hoặc bị đối xử không công bằng.

  • Ủng hộ quan điểm, nguyên tắc hoặc mục tiêu của ai đó, đặc biệt trong tình huống có xung đột hoặc sự phản đối.

Ví dụ:

You have to STICK UP FOR yourself here, because no one will back you. Bản phải tự hỗ trợ bản thân mình vì không có ai đứng sau bạn đâu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stick up for

1. Cấu trúc

Stick up for + someone/something = bảo vệ, ủng hộ ai đó/cái gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong tình huống bảo vệ, ủng hộ ai đó khi họ gặp khó khăn, bị chỉ trích hoặc cần sự bảo vệ.

  • Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự kiên trì và can đảm để bảo vệ ai đó hoặc một quan điểm.

Ví dụ:

  • I always stick up for my friends when they’re being unfairly treated.
    → Tôi luôn bảo vệ bạn bè khi họ bị đối xử không công bằng.

  • She stuck up for her brother even though he was wrong.
    → Cô ấy đã đứng lên bảo vệ anh trai mình dù anh ấy đã sai.

  • You should stick up for what you believe in, no matter what others think.
    → Bạn nên bảo vệ những gì bạn tin tưởng, dù người khác nghĩ gì.

  • He stuck up for his team when they were being criticized.
    → Anh ấy đã bảo vệ đội của mình khi họ bị chỉ trích.

  • It's important to stick up for the rights of others, especially when they can't do it themselves.
    → Quan trọng là bảo vệ quyền lợi của người khác, đặc biệt khi họ không thể tự làm điều đó.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stick up for

1. Từ đồng nghĩa

  • Defend – bảo vệ

  • Stand up for – đứng lên vì

  • Support – hỗ trợ, ủng hộ

  • Advocate – biện hộ, ủng hộ

2. Từ trái nghĩa

  • Abandon – bỏ rơi

  • Betray – phản bội

  • Give up on – từ bỏ, không ủng hộ nữa

1 572 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: