Marry in là gì? Tất tần tật về Marry in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Marry in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 445 16/04/2025


Marry in

I. Định nghĩa Marry in

Marry in: Kết hôn với người cùng chủng tộc hoặc tôn giáo

Marry in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Marry (động từ): kết hôn, lấy ai

  • In (giới từ): vào trong, thuộc về một nhóm, sự kiện hay cộng đồng nào đó

→ Marry in có nghĩa là kết hôn vào một gia đình hoặc nhóm người có nền tảng, tín ngưỡng hoặc phong tục đặc biệt. Nó cũng có thể có nghĩa là gia nhập một cộng đồng hoặc gia đình thông qua việc kết hôn.

Ví dụ:

Many religions encourage their followers to MARRY IN. Nhiều tôn giáo khuyến khích những người theo cùng tôn giáo kết hôn với nhai

II. Cấu trúc và cách sử dụng Marry in

1. Cấu trúc

  • S + marry + in: Cấu trúc này chỉ việc kết hôn vào một gia đình hoặc nhóm có các yếu tố đặc biệt.

  • Marry into + Noun (family, culture, etc.): Đây là một cấu trúc phổ biến để diễn tả việc kết hôn vào một gia đình hay nhóm.

2. Cách sử dụng

  • Marry in thường được dùng để chỉ việc gia nhập một gia đình hoặc cộng đồng thông qua hôn nhân.

  • Marry in cũng có thể ám chỉ việc kết hôn với ai đó có tín ngưỡng hoặc phong tục đặc biệt.

Ví dụ:

  • She married into a wealthy family.
    → Cô ấy đã kết hôn vào một gia đình giàu có.

  • He married in to the royal family, becoming a prince.
    → Anh ấy kết hôn vào gia đình hoàng gia, trở thành một hoàng tử.

  • They decided to marry in to a different culture to experience new traditions.
    → Họ quyết định kết hôn vào một nền văn hóa khác để trải nghiệm những phong tục mới.

  • After marrying in, she had to learn the traditions of her husband's family.
    → Sau khi kết hôn vào, cô ấy phải học các phong tục của gia đình chồng.

  • He was married in to a family that valued education above all else.
    → Anh ấy kết hôn vào một gia đình coi trọng giáo dục hơn tất cả.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Marry in

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
marry into kết hôn vào (một gia đình hoặc nền văn hóa) She married into a prominent family. Cô ấy kết hôn vào một gia đình danh giá.
join through marriage gia nhập qua hôn nhân He joined through marriage to a family with a long history. Anh ấy gia nhập qua hôn nhân vào một gia đình có lịch sử lâu dài.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
marry out kết hôn ra ngoài (không cùng nền văn hóa, gia đình) She decided to marry out of her cultural community. Cô ấy quyết định kết hôn ra ngoài cộng đồng văn hóa của mình.
marry away gả đi, kết hôn với người ở nơi khác The family had to marry away their daughter for political reasons. Gia đình phải gả con gái đi vì lý do chính trị.

1 445 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: