Eye up là gì? Tất tần tật về Eye up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Eye up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 598 03/05/2025


Eye up

I. Định nghĩa Eye up

eye up: Nhìn kỹ ai đó

Eye up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • eye (danh từ → động từ): nhìn chăm chú, quan sát kỹ

  • up: nhấn mạnh hành động nhìn, thể hiện sự chú ý hoặc đánh giá

=> Eye up là: Nhìn ai đó hoặc cái gì một cách kỹ lưỡng, thường là vì hứng thú, tò mò, nghi ngờ hoặc đánh giá.

Ví dụ:

She eyed this man up because he was behaving suspiciously. (Cô ấy nhìn thật kỹ người đàn ông đó vì trông anh ta hành xử rất đáng nghi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Eye up

1. Cấu trúc

Eye up + somebody/something

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, thân mật

  • Ngữ cảnh có thể mang hàm ý:

    • Muốn có ai đó (hấp dẫn về ngoại hình)

    • Muốn sở hữu thứ gì đó

    • Đang đánh giá, để mắt đến điều gì

Ví dụ:

  • He was eyeing up the new sports car in the showroom.
    → Anh ta đang săm soi chiếc xe thể thao mới trong phòng trưng bày.

  • She caught him eyeing her up across the room.
    → Cô ấy bắt gặp anh ta đang nhìn cô chằm chằm từ bên kia phòng.

  • I saw you eyeing up that last slice of pizza!
    → Tôi thấy bạn đang nhắm vào miếng pizza cuối cùng đó nhé!

  • They eyed up the competition carefully before the match.
    → Họ đánh giá đối thủ rất kỹ lưỡng trước trận đấu.

  • He eyed up the job offer with interest.
    → Anh ta để ý đến lời mời làm việc với sự quan tâm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Eye up

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
check out để mắt tới, xem xét kỹ
size up đánh giá, quan sát để ước lượng
look over quan sát, xem xét
glance at liếc nhìn
stare at nhìn chằm chằm

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
ignore phớt lờ
overlook bỏ qua, không để ý
look away quay đi, không nhìn
avoid eye contact tránh giao tiếp bằng mắt

1 598 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: