Rope into là gì? Tất tần tật về Rope into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rope into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 731 22/04/2025


Rope into

I. Định nghĩa Rope into

Rope into: Có người giúp đỡ hoặc tham gia, thường là khi họ không muốn

Rope into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rope (động từ): buộc, kéo vào, lôi kéo

  • Into (giới từ): vào trong, tham gia vào

→ Rope into là một cụm động từ với nghĩa bóng là lôi kéo ai đó tham gia vào một hoạt động hoặc công việc nào đó, thường là khi người đó không thật sự muốn tham gia.

Ví dụ:

I got ROPED INTO helping them set the stall up. Tôi phải giúp họ nâng gian hàng lên.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rope into

1. Cấu trúc

  • Rope someone into something

  • Be roped into something

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong văn nói.

  • Mang nghĩa nhẹ nhàng, không quá tiêu cực nhưng hàm ý không tự nguyện hoặc bất ngờ bị lôi kéo.

  • Dùng được cả trong ngữ cảnh công việc, hoạt động xã hội, sự kiện cá nhân.

Ví dụ:

  • I got roped into organizing the company party.
    → Tôi bị kéo vào việc tổ chức tiệc công ty.

  • She roped him into helping her move house.
    → Cô ấy lôi kéo anh ấy giúp chuyển nhà.

  • We were roped into volunteering at the charity event.
    → Chúng tôi bị kéo vào việc tình nguyện tại sự kiện từ thiện.

  • Don’t rope me into your drama!
    → Đừng kéo tôi vào mớ rắc rối của bạn!

  • He was roped into joining the committee even though he was already busy.
    → Anh ấy bị kéo vào ban tổ chức dù đã rất bận.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rope into

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Recruit Tuyển, rủ ai đó They recruited him for the task. Họ đã tuyển anh ấy cho nhiệm vụ đó.
Involve Lôi kéo tham gia She involved me in the project. Cô ấy kéo tôi vào dự án.
Drag into Lôi vào (nghĩa tiêu cực hơn) He dragged me into the fight. Anh ta kéo tôi vào cuộc cãi vã.
Persuade Thuyết phục She persuaded me to help. Cô ấy thuyết phục tôi giúp.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Exclude Loại ra, không cho tham gia They excluded me from the plan. Họ đã loại tôi khỏi kế hoạch.
Reject Từ chối I rejected the offer. Tôi từ chối lời đề nghị đó.
Opt out Chọn không tham gia He opted out of the project. Anh ấy chọn không tham gia dự án.

1 731 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: