Fit out with là gì? Tất tần tật về fit out with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fit out with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 521 04/03/2025


Fit out with

I. Định nghĩa Fit out with

fit out with: Cung cấp thiết bị cần thiết cho ai đó

Fit out with là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

-) Fit (động từ): có nghĩa là "vừa vặn", "phù hợp", hoặc "chuẩn bị".

-) Out (phó từ): có nghĩa là "hoàn thiện", "hoàn thành", hoặc "sắp xếp".

-) With (giới từ): có nghĩa là "với", chỉ sự kết hợp, trang bị hoặc cung cấp một thứ gì đó cho một người, một nơi.

→ Fit out with có nghĩa là trang bị, cung cấp hoặc lắp đặt các vật dụng, thiết bị, hoặc đồ đạc cần thiết cho một không gian, nơi chốn, hoặc một người.

They didn't fit the troops out with the necessary protective gear. (Họ không cung cấp cho đội quân những thiết bị bảo vệ cần thiết.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fit out with

1. Cấu trúc

Fit out with + danh từ (thường là các vật dụng, thiết bị hoặc đồ đạc cần trang bị).

Ví dụ: "The office was fitted out with new furniture." (Văn phòng đã được trang bị nội thất mới).

2. Cách sử dụng

-) Fit out with thường được sử dụng khi nói về việc trang bị một không gian, nơi chốn (như văn phòng, nhà, cửa hàng) với các thiết bị, đồ đạc cần thiết.

Ví dụ: "The new apartment is fit out with all modern appliances." (Căn hộ mới được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại).

-) Nó cũng có thể dùng để chỉ việc cung cấp hoặc trang bị cho một người (ví dụ như quần áo, dụng cụ).

Ví dụ: "The soldiers were fit out with the best gear." (Những người lính được trang bị những thiết bị tốt nhất).

"The hotel rooms are fitted out with luxurious furniture." (Các phòng khách sạn được trang bị đồ nội thất sang trọng).

"The kitchen is fit out with the latest appliances." (Nhà bếp được trang bị những thiết bị mới nhất).

"Our office is being fit out with new computers and office chairs." (Văn phòng của chúng tôi đang được trang bị máy tính và ghế văn phòng mới).

"The car was fitted out with leather seats and a state-of-the-art sound system." (Chiếc xe được trang bị ghế da và hệ thống âm thanh hiện đại).

"The team was fit out with new uniforms before the competition." (Đội bóng được trang bị đồng phục mới trước giải đấu).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fit out with

1. Từ đồng nghĩa

Equip with (trang bị với)

Furnish with (cung cấp đồ đạc với)

Outfit with (trang bị với, sắp xếp thiết bị cho)

Provide with (cung cấp với)

Stock with (cung cấp đủ đồ đạc, thiết bị)

2. Từ trái nghĩa

Strip of (tước đi, tháo dỡ)

Deprive of (tước đoạt, không cung cấp)

Unfurnish (không trang bị, không cung cấp đồ đạc)

Remove from (tháo ra, lấy ra khỏi)

1 521 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: