Peel off from là gì? Tất tần tật về Peel off from

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Peel off from từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 391 18/04/2025


Peel off from

I. Định nghĩa Peel off from

Peel off from: Rời khỏi nhóm bằng cách di chuyển theo một hướng khác

Peel off from là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: peel (lột ra, tách ra)

  • Phó từ: off (ra khỏi, tách rời)

  • Giới từ: from (khỏi, từ)

→ Peel off from có nghĩa là: Tách riêng ra khỏi một nhóm đang di chuyển hoặc rời khỏi một khối thống nhất, thường dùng khi nói đến xe, người, máy bay, đoàn diễu hành...

Ví dụ:

They PEELED OFF FROM the demonstration when the police arrived. Họ đã rời khỏi cuộc biểu tình khi cảnh sát đến.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Peel off from

1. Cấu trúc

S + peel off from + something

→ Ai đó hoặc cái gì đó tách khỏi nhóm, đội, đám đông...

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng để miêu tả chuyển động rời khỏi đội hình, như máy bay tách khỏi đội bay, xe rời đoàn, người rời nhóm.

  • Cũng có thể dùng trong nghĩa bóng: rút lui khỏi một kế hoạch hoặc tập thể.

Ví dụ:

  • One of the jets peeled off from the formation and flew lower.
    → Một chiếc máy bay phản lực tách khỏi đội hình và bay thấp hơn.

  • A car peeled off from the convoy and turned into a side road.
    → Một chiếc xe tách khỏi đoàn xe và rẽ vào đường phụ.

  • Some students peeled off from the tour group to explore on their own.
    → Một vài học sinh tách khỏi nhóm tham quan để tự khám phá.

  • He peeled off from the group without saying a word.
    → Anh ấy âm thầm rời khỏi nhóm mà không nói gì.

  • The biker peeled off from the pack and took a shortcut.
    → Người đi xe đạp tách khỏi nhóm và đi đường tắt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Peel off from

1. Từ đồng nghĩa

  • break away from → tách ra
    She broke away from the crowd and ran.
    → Cô ấy tách khỏi đám đông và chạy đi.

  • veer off from → chệch hướng khỏi
    The car veered off from the highway.
    → Chiếc xe rẽ khỏi đường cao tốc.

  • split off from → phân tách khỏi
    A few rebels split off from the main group.
    → Một vài người nổi loạn tách khỏi nhóm chính.

2. Từ trái nghĩa

  • merge into → hòa vào
    The bike merged into traffic smoothly.
    → Chiếc xe đạp hòa vào dòng xe một cách trơn tru.

  • join up with → nhập lại với
    They joined up with the main convoy.
    → Họ nhập lại với đoàn xe chính.

  • stick with → ở lại với nhóm
    He decided to stick with his teammates.
    → Anh ấy quyết định ở lại với đồng đội.

1 391 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: