Kick back là gì? Tất tần tật về Kick back
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Kick back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Kick back
I. Định nghĩa Kick back
Kick back: Bất hợp pháp trả cho ai đó như một phần của giá cả / Kháng cự / Thư giãn
Kick back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Kick (động từ) có nghĩa là "đá" hoặc "xô".
-
Back (trạng từ) có nghĩa là "lùi lại", "quay lại", hoặc "trở lại".
=> Kick back thường có nghĩa là thư giãn, nghỉ ngơi một cách thoải mái, không lo lắng. Nó có thể được sử dụng khi bạn đang ở trong một trạng thái thư giãn hoặc giảm căng thẳng.
Ngoài ra, "kick back" cũng có thể mang nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh, như trong tình huống "hối lộ" (được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý).
Ví dụ:
I had to KICK ten percent BACK to the government official to get the contract. Chúng tôi phải trả thêm mười phần trăm cho quan chức chính phủ để ký được hợp đồng.
They KICKED BACK when we suggested downsizing. Họ đã kháng cự lại khi mà họ gợi ý giảm quy mô.
Rather than go out tonight, we plan to KICK BACK and watch television. Thay vì ra ngoài tối nay thì chúng tôi dự định thư giãn và xem tivi.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Kick back
1. Cấu trúc
- Kick back mang nghĩa là thư giãn, nghỉ ngơi một cách thoải mái: Kick back (không có tân ngữ)
- Kick back + something (hối lộ một khoản tiền, phần thưởng, v.v.)
2. Cách sử dụng
- "Kick back" thường được dùng trong các tình huống khi bạn muốn thư giãn hoặc nghỉ ngơi sau một khoảng thời gian làm việc căng thẳng.
Ví dụ: After the meeting, I just want to kick back and enjoy my evening.
(Sau cuộc họp, tôi chỉ muốn thư giãn và tận hưởng buổi tối của mình.)
- "Kick back" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh nói về việc không lo lắng hay làm gì căng thẳng, mà chỉ đơn giản là tận hưởng cuộc sống, thư giãn.
Ví dụ: On weekends, I like to kick back and watch movies.
(Vào cuối tuần, tôi thích thư giãn và xem phim.)
- Trong nghĩa tiêu cực (hối lộ): "Kick back" có thể được dùng để chỉ hành động trả lại một phần tiền hoặc tài sản một cách bất hợp pháp, thường là dưới dạng hối lộ.
Ví dụ: The businessman was found guilty of kicking back money to secure the deal.
(Người doanh nhân bị kết tội hối lộ tiền để đảm bảo thỏa thuận.)
Ví dụ:
-
After a long day of work, I just want to kick back and watch some TV.
(Sau một ngày làm việc dài, tôi chỉ muốn thư giãn và xem TV.) -
We’re going to kick back by the pool this weekend.
(Chúng tôi sẽ thư giãn bên hồ bơi vào cuối tuần này.) -
I decided to kick back and enjoy the weekend instead of working.
(Tôi quyết định thư giãn và tận hưởng cuối tuần thay vì làm việc.) -
The company was accused of kicking back a portion of the contract money.
(Công ty bị cáo buộc đã hối lộ một phần tiền hợp đồng.) -
You need to kick back, stop stressing, and take a deep breath.
(Bạn cần thư giãn, đừng lo lắng và hít thở sâu.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Kick back
1. Từ đồng nghĩa
-
Relax: Thư giãn.
-
Example: After a busy week, I like to relax with a good book.
-
(Sau một tuần bận rộn, tôi thích thư giãn với một cuốn sách hay.)
-
-
Unwind: Thư giãn, giải tỏa căng thẳng.
-
Example: She likes to unwind by taking a long bath.
-
(Cô ấy thích thư giãn bằng cách tắm lâu.)
-
-
Chill: Thư giãn, nghỉ ngơi (thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức).
-
Example: Let's just chill and enjoy the evening.
-
(Hãy thư giãn và tận hưởng buổi tối.)
-
2. Từ trái nghĩa
-
Work: Làm việc.
-
Example: Instead of kicking back, he prefers to work on his project.
-
(Thay vì thư giãn, anh ấy thích làm việc trên dự án của mình.)
-
-
Stress: Căng thẳng.
-
Example: Don't stress about the upcoming exam. Just kick back and study when you're ready.
-
(Đừng căng thẳng về kỳ thi sắp tới. Hãy thư giãn và học khi bạn sẵn sàng.)
-
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
