Kick back là gì? Tất tần tật về Kick back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Kick back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 839 27/03/2025


Kick back

I. Định nghĩa Kick back

Kick back: Bất hợp pháp trả cho ai đó như một phần của giá cả / Kháng cự / Thư giãn

Kick back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Kick (động từ) có nghĩa là "đá" hoặc "xô".

  • Back (trạng từ) có nghĩa là "lùi lại", "quay lại", hoặc "trở lại".

=> Kick back thường có nghĩa là thư giãn, nghỉ ngơi một cách thoải mái, không lo lắng. Nó có thể được sử dụng khi bạn đang ở trong một trạng thái thư giãn hoặc giảm căng thẳng.

Ngoài ra, "kick back" cũng có thể mang nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh, như trong tình huống "hối lộ" (được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý).

Ví dụ:

I had to KICK ten percent BACK to the government official to get the contract. Chúng tôi phải trả thêm mười phần trăm cho quan chức chính phủ để ký được hợp đồng.

They KICKED BACK when we suggested downsizing. Họ đã kháng cự lại khi mà họ gợi ý giảm quy mô.

Rather than go out tonight, we plan to KICK BACK and watch television. Thay vì ra ngoài tối nay thì chúng tôi dự định thư giãn và xem tivi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Kick back

1. Cấu trúc

  • Kick back mang nghĩa là thư giãn, nghỉ ngơi một cách thoải mái: Kick back (không có tân ngữ)
  • Kick back + something (hối lộ một khoản tiền, phần thưởng, v.v.)

2. Cách sử dụng

  • "Kick back" thường được dùng trong các tình huống khi bạn muốn thư giãn hoặc nghỉ ngơi sau một khoảng thời gian làm việc căng thẳng.

Ví dụ: After the meeting, I just want to kick back and enjoy my evening.
(Sau cuộc họp, tôi chỉ muốn thư giãn và tận hưởng buổi tối của mình.)

  • "Kick back" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh nói về việc không lo lắng hay làm gì căng thẳng, mà chỉ đơn giản là tận hưởng cuộc sống, thư giãn.

Ví dụ: On weekends, I like to kick back and watch movies.
(Vào cuối tuần, tôi thích thư giãn và xem phim.)

  • Trong nghĩa tiêu cực (hối lộ): "Kick back" có thể được dùng để chỉ hành động trả lại một phần tiền hoặc tài sản một cách bất hợp pháp, thường là dưới dạng hối lộ.

Ví dụ: The businessman was found guilty of kicking back money to secure the deal.
(Người doanh nhân bị kết tội hối lộ tiền để đảm bảo thỏa thuận.)

Ví dụ:

  • After a long day of work, I just want to kick back and watch some TV.
    (Sau một ngày làm việc dài, tôi chỉ muốn thư giãn và xem TV.)

  • We’re going to kick back by the pool this weekend.
    (Chúng tôi sẽ thư giãn bên hồ bơi vào cuối tuần này.)

  • I decided to kick back and enjoy the weekend instead of working.
    (Tôi quyết định thư giãn và tận hưởng cuối tuần thay vì làm việc.)

  • The company was accused of kicking back a portion of the contract money.
    (Công ty bị cáo buộc đã hối lộ một phần tiền hợp đồng.)

  • You need to kick back, stop stressing, and take a deep breath.
    (Bạn cần thư giãn, đừng lo lắng và hít thở sâu.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Kick back

1. Từ đồng nghĩa

  • Relax: Thư giãn.

    • Example: After a busy week, I like to relax with a good book.

    • (Sau một tuần bận rộn, tôi thích thư giãn với một cuốn sách hay.)

  • Unwind: Thư giãn, giải tỏa căng thẳng.

    • Example: She likes to unwind by taking a long bath.

    • (Cô ấy thích thư giãn bằng cách tắm lâu.)

  • Chill: Thư giãn, nghỉ ngơi (thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức).

    • Example: Let's just chill and enjoy the evening.

    • (Hãy thư giãn và tận hưởng buổi tối.)

2. Từ trái nghĩa

  • Work: Làm việc.

    • Example: Instead of kicking back, he prefers to work on his project.

    • (Thay vì thư giãn, anh ấy thích làm việc trên dự án của mình.)

  • Stress: Căng thẳng.

    • Example: Don't stress about the upcoming exam. Just kick back and study when you're ready.

    • (Đừng căng thẳng về kỳ thi sắp tới. Hãy thư giãn và học khi bạn sẵn sàng.)

1 839 27/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: