Double down on là gì? Tất tần tật về double down on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Double down on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 450 03/05/2025


Double down on

I. Định nghĩa Double down on

double down on: Nỗ lực hơn, cố gắng hơn

Double down on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Double: tăng gấp đôi, làm mạnh thêm.

  • Down: nhấn mạnh, quyết liệt hơn.

  • On: giới từ đi kèm với hành động hoặc ý định cụ thể.

→ "Double down on" = Tăng cường, đẩy mạnh nỗ lực hoặc cam kết vào điều gì đó, đặc biệt khi gặp khó khăn, chỉ trích hoặc rủi ro.

Ví dụ:

The government has doubled down on its policy of giving tax breaks. (Chính phủ đã cố gắng nhiều về chính sách miễn giảm thuế.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Double down on

1. Cấu trúc

Double down on + something

  • Something: một hành động, chiến lược, chính sách, quan điểm, nỗ lực, v.v.

  • Thường dùng ở thì hiện tại hoặc quá khứ: double down on, doubled down on.

2. Cách sử dụng

  • Phổ biến trong kinh doanh, chính trị, thể thao, chiến lược cá nhân, v.v.

  • Thường dùng khi ai đó không từ bỏ mà tăng cường quyết tâm dù gặp phản đối hoặc rủi ro

Ví dụ:

  • The startup doubled down on AI development despite funding challenges.
    → Công ty khởi nghiệp đã tăng cường phát triển AI dù gặp khó khăn về vốn.

  • Instead of retreating, he doubled down on his decision.
    → Thay vì rút lui, anh ta càng kiên quyết với quyết định của mình.

  • They doubled down on advertising to boost sales.
    → Họ đã đẩy mạnh quảng cáo để tăng doanh số.

  • The politician doubled down on her controversial policy.
    → Chính trị gia đó càng cứng rắn với chính sách gây tranh cãi của mình.

  • The company doubled down on quality control after the recall.
    → Công ty đã tăng cường kiểm soát chất lượng sau đợt thu hồi sản phẩm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Double down on

1. Từ đồng nghĩa

  • Reinforce (củng cố)

  • Strengthen (tăng cường)

  • Recommit to (tái cam kết với)

  • Intensify (làm mạnh thêm)

2. Từ trái nghĩa

  • Back down (rút lui)

  • Give in (nhượng bộ)

  • Pull back (rút lại)

  • Abandon (từ bỏ)

1 450 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: