Drop through là gì? Tất tần tật về drop through

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drop through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 438 05/05/2025


Drop through

I. Định nghĩa Drop through

drop through: Chẳng đi đến đâu, chẳng ra kết quả gì

Drop through là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drop (v): rơi, thả

  • Through (prep): xuyên qua, đi qua từ đầu đến cuối

→ Drop through = rơi xuyên qua (một bề mặt, vật thể, hay khoảng trống)

Ví dụ:

The big scheme he was talking about seems to have dropped through. (Cái kế hoạch lớn mà anh ta đã đang nói về dường như đã chẳng đi đến đâu.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drop through

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

S + drop through + [something]

  • S: Chủ ngữ (người, vật)

  • [something]: Vật thể bị rơi xuyên qua (lỗ, khe, bề mặt…)

Thường dùng ở thì quá khứ (dropped through) vì mô tả một hành động đã xảy ra.

2. Ví dụ

  • The coin dropped through the gap in the floorboards.
    → Đồng xu rơi xuyên qua khe sàn gỗ.

  • The letter must have dropped through the mailbox already.
    → Lá thư chắc đã rơi qua khe hộp thư rồi.

  • His name dropped through the cracks during the registration process. (ẩn dụ)
    → Tên anh ta bị bỏ sót trong quá trình đăng ký.

  • The package dropped through the chute and landed softly.
    → Gói hàng rơi xuyên qua máng trượt và tiếp đất nhẹ nhàng.

  • The deal dropped through when the investors pulled out. (ít dùng, nghĩa ẩn dụ)
    → Thỏa thuận đổ bể khi các nhà đầu tư rút lui.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drop through

1. Từ đồng nghĩa

Từ / Cụm Nghĩa Ví dụ Dịch
Fall through Thất bại, không thành The plan fell through. Kế hoạch đã thất bại.
Slip through Rơi hoặc lọt qua The ball slipped through the net. Quả bóng lọt qua lưới.
Drop down Rơi xuống dưới He dropped down the ladder. Anh ấy tụt xuống thang.

2. Từ trái nghĩa

Từ / Cụm Nghĩa Ví dụ Dịch
Hold up Giữ lại The floor held up under pressure. Sàn vẫn chịu lực tốt.
Land on Rơi và chạm vào The cat landed on the mat. Con mèo đáp xuống tấm thảm.

1 438 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: