Ship out là gì? Tất tần tật về Ship out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ship out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 643 24/04/2025


Ship out

I. Định nghĩa Ship out

Ship out: Gửi hàng đến một địa điểm / Rời một nơi nào đó

Ship out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Ship (động từ): vận chuyển, gửi đi (thường bằng tàu, xe tải, máy bay…).

  • Out (trạng từ): mang nghĩa ra ngoài, rời khỏi nơi xuất phát.

→ Ship out:

  • Gửi hàng đi nơi khác, đặc biệt trong kinh doanh, hậu cần.

  • (Bị) điều động, rời đi đến một nơi xa, thường là trong quân đội hoặc làm việc.

Ví dụ:

We SHIPPED the order OUT two days ago. Chúng tôi đã gửi hàng đặt đi 2 ngày trước.

If you've finished your work, I'm ready to SHIP OUT. Nếu bạn đã hoàn thành công việc thì tôi sẵn sàng để rời đi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ship out

1. Cấu trúc

  • Ship out + something (hàng hóa)

  • Be shipped out + to + địa điểm (thể bị động phổ biến)

  • Ship someone out + to + place

2. Cách sử dụng

Dùng phổ biến trong:

  • Xuất khẩu, logistics: chuyển hàng ra khỏi kho, quốc gia.

  • Lĩnh vực quân đội, công tác: điều động người đến nơi khác làm nhiệm vụ.

  • Cũng có thể mang nghĩa rời khỏi nơi nào đó vĩnh viễn (mang tính miễn cưỡng hoặc không thân thiện).

Ví dụ:

  • The company ships out hundreds of packages daily.
    → Công ty gửi đi hàng trăm gói hàng mỗi ngày.

  • He was shipped out to a military base overseas.
    → Anh ấy bị điều đến một căn cứ quân sự ở nước ngoài.

  • They shipped out the order within 24 hours.
    → Họ đã chuyển đơn hàng đi trong vòng 24 giờ.

  • The soldiers are shipping out next week.
    → Những người lính sẽ lên đường tuần tới.

  • She got shipped out to the regional office.
    → Cô ấy bị điều chuyển tới văn phòng khu vực.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ship out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Send off Gửi đi (hàng, người) They sent off the goods this morning. Họ đã gửi hàng đi sáng nay.
Dispatch Gửi đi, điều động Troops were dispatched to the border. Quân lính được điều đến biên giới.
Deploy (quân sự) Triển khai, điều động The army deployed troops to the area. Quân đội triển khai binh lính tới khu vực đó.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Take in Tiếp nhận, cho vào The warehouse took in new goods yesterday. Nhà kho đã tiếp nhận hàng mới hôm qua.
Bring in Mang vào They brought in the new shipment. Họ đã mang lô hàng mới vào.
Return Trở lại, quay lại The products were returned to the manufacturer. Sản phẩm đã được trả lại nhà sản xuất.

1 643 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: