Carve up là gì? Tất tần tật về Carve up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Carve up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 509 06/05/2025


Carve up

I. Định nghĩa Carve up

carve up: Chia nhỏ/ (Lái xe) Bắt kịp ai đó rồi quẹo xe đột ngột vào trước xe kia

Carve up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Carve (động từ): khắc, tạc, chạm

  • Up (trạng từ): lên, ra, chia thành các phần nhỏ

→Carve up có nghĩa là chia, phân chia, cắt thành các phần nhỏ, hoặc có thể là khắc hoặc tạc vật gì đó thành những mảnh.

Ví dụ:

They carved the company up and sold a lot off. (Họ đã chia nhỏ công ty và bán giảm giá rất nhiều.)

The idiot carved us up and forced me to brake hard. (Cái tên ngu ngốc đó đã bắt kịp chúng tôi rồi quẹo xe đột ngột vào trước xe làm tôi phải thắng phanh đột ngột.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Carve up

1. Cấu trúc

  • Carve up + danh từ (cái gì đó được chia nhỏ, ví dụ như tài sản, bánh, công việc, v.v.)

  • Carve something up (chia, tách cái gì đó thành các phần nhỏ)

2. Cách sử dụng

Dùng carve up khi bạn muốn chỉ sự phân chia hoặc chia nhỏ một thứ gì đó thành nhiều phần, hoặc khi có sự chia sẻ tài nguyên, lợi ích trong một nhóm hoặc giữa các đối tác.

Ví dụ:

  • After the company was sold, the assets were carved up between the shareholders.
    → Sau khi công ty được bán, tài sản đã được chia nhỏ giữa các cổ đông.

  • The soldiers were ordered to carve up the cake into equal pieces.
    → Các lính được ra lệnh chia chiếc bánh thành các miếng đều nhau.

  • They carved up the land between them after the peace treaty was signed.
    → Họ đã chia mảnh đất giữa họ sau khi hiệp định hòa bình được ký.

  • The team decided to carve up the project into smaller tasks for easier management.
    → Đội ngũ đã quyết định chia nhỏ dự án thành các công việc nhỏ hơn để dễ quản lý.

  • The government will carve up the budget to allocate funds to different departments.
    → Chính phủ sẽ phân chia ngân sách để phân bổ tài chính cho các bộ phận khác nhau.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Carve up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa
Divide Chia, phân chia
Split Chia nhỏ, tách ra
Distribute Phân phối, chia sẻ
Segment Chia thành từng phần

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa
Unite Hợp nhất, đoàn kết
Combine Kết hợp, gộp lại
Merge Sáp nhập, kết hợp lại
Gather Thu thập, tụ họp lại

1 509 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: