Slack off là gì? Tất tần tật về Slack off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slack off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 574 25/04/2025


Slack off

I. Định nghĩa Slack off

Slack off: Giảm bớt nỗ lực, thể hiện với sự nhiệt tình và năng lượng ít hơn

Slack off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Slack (động từ): Làm việc lười biếng, thiếu năng suất hoặc không cố gắng hết sức.

  • Off (trạng từ): Thường được dùng để chỉ hành động làm một việc gì đó một cách giảm bớt hoặc trì hoãn, ít nỗ lực.

→ Slack off là cụm động từ chỉ hành động làm việc lười biếng, không nỗ lực, hoặc giảm sự chăm chỉ trong công việc hoặc học tập. Nó cũng có thể ám chỉ việc tránh né hoặc làm ít công việc hơn so với bình thường.

Ví dụ:

Students usually begin the term well, then SLACK OFF near the end of the semester. Học sinh thường bắt đầu kì học tốt sau đó giảm bớt nỗ lực vào gần cuối học kì.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Slack off

1. Cấu trúc

  • Slack off + danh từ: Có thể được dùng để mô tả việc giảm bớt nỗ lực trong công việc hoặc học tập.

  • Slack off còn có thể đi kèm với "on" để chỉ hành động không làm việc hoặc không cố gắng trong một công việc cụ thể.

2. Cách sử dụng

  • Slack off thường được dùng trong các ngữ cảnh không chính thức để chỉ việc lười biếng hoặc không hoàn thành công việc đúng cách.

  • Đây là một cách nói phê phán hành động thiếu nỗ lực hoặc sự nghiêm túc trong công việc.

Ví dụ:

  • He started to slack off after getting his promotion.
    → Anh ấy bắt đầu lười biếng sau khi được thăng chức.

  • Stop slacking off and finish your assignment!
    → Đừng lười biếng nữa, hãy hoàn thành bài tập của bạn!

  • If you slack off at work, you might get fired.
    → Nếu bạn lười biếng trong công việc, bạn có thể bị sa thải.

  • She has been slacking off in class and failing exams.
    → Cô ấy đã lười biếng trong lớp và thi rớt.

  • The team has slacked off recently and it shows in their performance.
    → Đội đã lười biếng gần đây và điều đó thể hiện rõ trong hiệu suất của họ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slack off

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tương tự Ví dụ + Dịch
Lazy around Làm việc một cách lười biếng, không cố gắng He’s been lazying around all day instead of working. → Anh ấy đã lười biếng suốt cả ngày thay vì làm việc.
Slouch Lười biếng, không cố gắng Don’t slouch off in your studies, or you’ll fall behind. → Đừng lười biếng trong học tập, nếu không bạn sẽ bị tụt lại phía sau.
Goof off Làm việc lười biếng hoặc không nghiêm túc The children goofed off during class and didn’t learn anything. → Những đứa trẻ đã lười biếng trong lớp và không học được gì.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa đối lập Ví dụ + Dịch
Work hard Làm việc chăm chỉ, nỗ lực She works hard to achieve her goals. → Cô ấy làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
Be diligent Làm việc siêng năng, chăm chỉ He’s been diligent with his studies and it shows in his grades. → Anh ấy đã chăm chỉ trong học tập và điều đó thể hiện qua điểm số của anh ấy.
Apply oneself Chuyên tâm, nỗ lực hết mình If you apply yourself to the task, you’ll succeed. → Nếu bạn chuyên tâm vào công việc, bạn sẽ thành công.

1 574 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: