Bounce into là gì? Tất tần tật về bounce into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bounce into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 354 12/05/2025


Bounce into

I. Định nghĩa Bounce into

bounce into: Dồn ép ai làm gì

Bounce into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • bounce (động từ): bật lên, nảy lên – cũng có thể chỉ hành động di chuyển nhanh, đầy năng lượng

  • into (giới từ): vào trong, vào một nơi hoặc trạng thái nào đó

→ bounce into: di chuyển hoặc chuyển sang trạng thái nào đó một cách bất ngờ, nhanh chóng, thường đầy năng lượng và tích cực / Dồn ép ai làm gì

Ví dụ:

They have bounced the government into calling an early election. (Họ đã ép chính phủ phải tổ chức một cuộc tuyển cử.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bounce into

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa chú thích Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + bounce into + nơi chốn Di chuyển nhanh, đầy năng lượng vào đâu đó She bounced into the room cheerfully. Cô ấy bước vào phòng đầy vui vẻ.
S + bounce into + trạng thái Chuyển nhanh sang một hành động hoặc trạng thái mới He bounced into action immediately. Anh ấy lập tức bắt tay vào hành động.

2. Cách sử dụng

  • Dùng với người: mô tả hành động bước vào đâu đó nhanh, đầy hứng khởi

  • Dùng với vật: mô tả hành động bật vào không gian nào đó

  • Dùng ẩn dụ: chuyển trạng thái (hành động, cảm xúc, công việc...)

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
She bounced into the meeting with a big smile. Cô ấy bước vào cuộc họp với nụ cười tươi.
The ball bounced into the neighbor’s garden. Quả bóng nảy sang vườn nhà hàng xóm.
The kids bounced into the house after playing outside. Lũ trẻ chạy ào vào nhà sau khi chơi bên ngoài.
He bounced into the conversation without hesitation. Anh ấy tham gia vào cuộc trò chuyện ngay lập tức.
She bounced into a new job after graduation. Cô ấy bắt đầu công việc mới ngay sau khi tốt nghiệp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bounce into

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
burst into lao vào nhanh, mạnh He burst into the room laughing. Anh ấy lao vào phòng cười lớn.
jump into bắt đầu ngay, nhảy vào She jumped into the discussion. Cô ấy tham gia vào cuộc thảo luận ngay.
dash into chạy vội vào He dashed into the classroom. Anh ấy chạy vội vào lớp học.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
slip into đi vào nhẹ nhàng, kín đáo She slipped into the room quietly. Cô ấy lặng lẽ bước vào phòng.
crawl into lê/bò vào một cách chậm chạp He crawled into bed exhausted. Anh ấy lê vào giường vì quá mệt.
walk slowly into bước vào một cách chậm rãi They walked slowly into the museum. Họ chậm rãi bước vào viện bảo tàng.

1 354 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: