Come into use là gì? Tất tần tật về Come into use

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come into use từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 503 07/05/2025


Come into use

I. Định nghĩa Come into use

come into use: Bắt đầu đi vào sử dụng

Come into use là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xảy ra

  • Into (giới từ): vào

  • Use (danh từ): sự sử dụng

→ Come into use nghĩa là bắt đầu được sử dụng, trở nên phổ biến hoặc có ích trong thực tế.

Ví dụ:

The computerised system came into use at the end of last year. (Hệ thống điện toán hóa đã đi vào sử dụng vào cuối năm ngoái.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come into use

1. Cấu trúc

  • Come into use: được sử dụng bắt đầu từ thời điểm nào đó

  • Cũng có thể dùng ở các thì như:

    • came into use (đã bắt đầu được dùng)

    • is coming into use (đang bắt đầu được dùng)

    • will come into use (sẽ bắt đầu được dùng)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về sự khởi đầu trong việc sử dụng một công nghệ, sản phẩm, công cụ, phương pháp, từ vựng, quy trình, v.v.

  • Phổ biến trong ngữ cảnh khoa học, lịch sử, công nghệ, hành chính.

Ví dụ:

  • This word came into use in the 19th century.
    (Từ này bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 19.)

  • Electric cars are coming into use more widely as fuel prices rise.
    (Xe điện đang ngày càng được sử dụng rộng rãi khi giá nhiên liệu tăng.)

  • The system first came into use in 2005.
    (Hệ thống này lần đầu được đưa vào sử dụng năm 2005.)

  • A new tracking technology will come into use next year.
    (Một công nghệ theo dõi mới sẽ được áp dụng vào năm tới.)

  • The law came into use after the financial crisis.
    (Luật này bắt đầu có hiệu lực sau khủng hoảng tài chính.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come into use

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Be adopted Được áp dụng
Be introduced Được giới thiệu, đưa vào sử dụng
Start being used Bắt đầu được dùng
Be implemented Được triển khai
Come into effect Bắt đầu có hiệu lực

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Go out of use Ngừng được sử dụng
Be discontinued Bị dừng sử dụng
Become obsolete Trở nên lỗi thời
Be phased out Bị loại bỏ dần dần
Cease to be used Ngừng được sử dụng

1 503 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: