Stiffen up là gì? Tất tần tật về Stiffen up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stiffen up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 368 28/04/2025


Stiffen up

I. Định nghĩa Stiffen up

Stiffen up: Trở nên cứng / Làm thứ gì đó cứng hơn

Stiffen up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stiffen (động từ): làm cho cứng, làm cho cứng lại

  • Up (phó từ): lên, tăng lên

→Stiffen up có một số nghĩa chính sau:

  • Cứng lại: Khi một vật gì đó trở nên cứng hơn hoặc không còn linh hoạt.

  • Trở nên căng thẳng, nghiêm túc: Khi một người bắt đầu cảm thấy căng thẳng, lo lắng, hoặc không thoải mái trong một tình huống.

  • Trở nên nghiêm khắc hơn: Dùng khi nói về cách cư xử hoặc thái độ của ai đó trở nên nghiêm khắc hoặc không dễ chịu.

Ví dụ:

My back STIFFENS UP in cold weather. Lưng của tôi cứng hơn trong tiết trời lạnh như này.

They used starch to STIFFEN the collars UP. Họ dùng tinh bột để làm cho cổ áo cứng hơn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stiffen up

1. Cấu trúc

Stiffen up = trở nên cứng đờ, căng thẳng, nghiêm khắc.

2. Cách sử dụng

  • Cứng lại, trở nên cứng: Dùng khi vật chất trở nên cứng hơn, không còn linh hoạt.

  • Căng thẳng, nghiêm túc: Dùng khi ai đó bắt đầu cảm thấy lo lắng, căng thẳng, hoặc không thoải mái trong tình huống nào đó.

  • Trở nên nghiêm khắc: Dùng khi một người thay đổi thái độ để trở nên nghiêm túc hơn, cứng nhắc hơn.

Ví dụ:

  • The clay stiffened up as it dried.
    → Đất sét cứng lại khi nó khô.

  • He stiffened up when he heard the bad news.
    → Anh ấy trở nên căng thẳng khi nghe tin xấu.

  • Her voice stiffened up when she was questioned by the police.
    → Giọng của cô ấy trở nên nghiêm khắc khi bị cảnh sát thẩm vấn.

  • The cold wind made my fingers stiffen up.
    → Cơn gió lạnh khiến các ngón tay tôi cứng lại.

  • She stiffened up and gave a stern reply when asked about the incident.
    → Cô ấy trở nên nghiêm khắc và trả lời cứng rắn khi bị hỏi về sự cố đó.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stiffen up

1. Từ đồng nghĩa

  • Tighten up – làm cho căng thẳng, chặt lại

  • Freeze up – trở nên cứng đờ, tê liệt

  • Become tense – trở nên căng thẳng

2. Từ trái nghĩa

  • Relax – thư giãn, thoải mái

  • Loosen up – làm lỏng, thư giãn

  • Calm down – bình tĩnh lại, giảm căng thẳng

1 368 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: