Come forth là gì? Tất tần tật về Come forth

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come forth từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 498 07/05/2025


Come forth

I. Định nghĩa Come forth

come forth: Trình diện, ra mắt

Come forth là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xuất hiện

  • Forth (trạng từ): ra ngoài, đi ra

=> Come forth có thể có các nghĩa sau:

  • Xuất hiện, ra ngoài – khi một người, vật, hoặc thông tin bắt đầu xuất hiện hoặc được công khai.

  • Tiết lộ, được công bố – khi điều gì đó được tiết lộ hoặc đưa ra ánh sáng sau một thời gian ẩn giấu.

Ví dụ:

The draft proposal came forth in April. (Bản đề xuất phác thảo đã trình diện vào tháng Tư.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come forth

1. Cấu trúc

  • Come forth + (from somewhere): ra khỏi đâu đó, xuất hiện từ một nơi nào đó.

  • Come forth with + (something): tiết lộ, công bố điều gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Come forth thường được dùng khi muốn diễn đạt rằng một cái gì đó hoặc ai đó bắt đầu xuất hiện, được công khai hoặc được tiết lộ.

  • Cụm từ này cũng mang hàm ý rằng điều gì đó vốn bị ẩn giấu hoặc chưa được biết đến trước đó, nay đã được lộ ra ngoài.

Ví dụ:

  • The truth finally came forth during the investigation.
    (Sự thật cuối cùng đã được tiết lộ trong cuộc điều tra.)

  • After many years of silence, the whistleblower came forth with new evidence.
    (Sau nhiều năm im lặng, người tố giác đã công khai bằng chứng mới.)

  • The hero came forth to save the village from disaster.
    (Người hùng đã xuất hiện để cứu ngôi làng khỏi thảm họa.)

  • The answers to the questions came forth during the trial.
    (Câu trả lời cho các câu hỏi đã được tiết lộ trong phiên tòa.)

  • New details about the project came forth in the press conference.
    (Các chi tiết mới về dự án đã được công khai trong buổi họp báo.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come forth

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Emerge Xuất hiện, lộ ra
Appear Xuất hiện, hiện ra
Surface Lộ ra, nổi lên
Come out Tiết lộ, công khai
Reveal Tiết lộ, hé lộ

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Disappear Biến mất, không xuất hiện
Conceal Giấu giếm, che giấu
Hide Ẩn giấu, che khuất
Keep secret Giữ bí mật
Suppress Dập tắt, kiềm chế

1 498 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: