Throw off là gì? Tất tần tật về Throw off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Throw off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 669 12/04/2025


Throw off

I. Định nghĩa Throw off

Throw off: Tháo phụ kiện quần áo / Loại bỏ, thoát khỏi / Sản ánh áng hoặc nhiệt

Throw off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: throw → nghĩa gốc là ném, vứt

  • Giới từ/phó từ: off → nghĩa gốc là ra khỏi, tách ra

→ Định nghĩa Throw off :

Nghĩa Giải thích
1. Gỡ bỏ, vứt bỏ Gạt bỏ thứ gì khỏi người (quần áo, cảm xúc, bệnh tật, v.v.)
2. Làm ai đó rối trí / bối rối Gây nhầm lẫn, làm người khác mất phương hướng
3. Thoát khỏi một trạng thái tiêu cực Cảm xúc tồi tệ, sự mệt mỏi, trầm cảm...

Ví dụ:

I THREW OFF my shoes and flopped on the settee. Tôi cởi giày và bước vào trong lều.

It took me ages to THROW OFF the cold. Tôi phải mất một lúc lâu để thoát khỏi cái lạnh giá.

The lamp THROWS OFF a lot of heat. Bóng đèn sản ra rất nhiều nhiệt.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Throw off

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ví dụ
Throw off + something She threw off her coat.
Throw + something + off (tách được) He threw the blanket off.

2. Cách sử dụng

  • Tháo bỏ nhanh (quần áo, chăn...)
    → She threw off her jacket as soon as she got inside.
    → Cô ấy cởi áo khoác ngay khi vào nhà.

  • Thoát khỏi cảm xúc tiêu cực
    → I'm trying to throw off this depression.
    → Tôi đang cố thoát khỏi sự trầm cảm này.

  • Gây rối, làm ai đó mất phương hướng
    → His strange answer really threw me off.
    → Câu trả lời lạ của anh ta làm tôi rối trí.

  • Thoát khỏi bệnh
    → He finally threw off his cold after a week.
    → Cuối cùng anh ấy cũng khỏi cảm sau một tuần.

  • Làm sai nhịp, mất tập trung (trong thể thao, thi đấu)
    → The loud noise threw off the athlete’s concentration.
    → Tiếng ồn lớn làm vận động viên mất tập trung.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Throw off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
Get rid of loại bỏ I want to get rid of this feeling. Tôi muốn loại bỏ cảm giác này.
Shake off rũ bỏ She shook off her fears. Cô ấy rũ bỏ nỗi sợ hãi.
Take off (với nghĩa cởi đồ) cởi ra He took off his jacket. Anh ta cởi áo khoác ra.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Put on (với quần áo) mặc vào He put on his coat. Anh ta mặc áo khoác vào.
Hold on to giữ chặt, không buông She held on to her sadness. Cô ấy giữ mãi nỗi buồn.
Absorb (với nghĩa tiếp nhận) hấp thụ, tiếp nhận He absorbed all the stress. Anh ta chịu đựng mọi căng thẳng.

1 669 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: