Throw off là gì? Tất tần tật về Throw off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Throw off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Throw off
I. Định nghĩa Throw off
Throw off: Tháo phụ kiện quần áo / Loại bỏ, thoát khỏi / Sản ánh áng hoặc nhiệt
Throw off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: throw → nghĩa gốc là ném, vứt
-
Giới từ/phó từ: off → nghĩa gốc là ra khỏi, tách ra
Định nghĩa Throw off :
| Nghĩa | Giải thích |
|---|---|
| 1. Gỡ bỏ, vứt bỏ | Gạt bỏ thứ gì khỏi người (quần áo, cảm xúc, bệnh tật, v.v.) |
| 2. Làm ai đó rối trí / bối rối | Gây nhầm lẫn, làm người khác mất phương hướng |
| 3. Thoát khỏi một trạng thái tiêu cực | Cảm xúc tồi tệ, sự mệt mỏi, trầm cảm... |
Ví dụ:
I THREW OFF my shoes and flopped on the settee. Tôi cởi giày và bước vào trong lều.
It took me ages to THROW OFF the cold. Tôi phải mất một lúc lâu để thoát khỏi cái lạnh giá.
The lamp THROWS OFF a lot of heat. Bóng đèn sản ra rất nhiều nhiệt.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Throw off
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Throw off + something | She threw off her coat. |
| Throw + something + off (tách được) | He threw the blanket off. |
2. Cách sử dụng
-
Tháo bỏ nhanh (quần áo, chăn...)
→ She threw off her jacket as soon as she got inside.
→ Cô ấy cởi áo khoác ngay khi vào nhà. -
Thoát khỏi cảm xúc tiêu cực
→ I'm trying to throw off this depression.
→ Tôi đang cố thoát khỏi sự trầm cảm này. -
Gây rối, làm ai đó mất phương hướng
→ His strange answer really threw me off.
→ Câu trả lời lạ của anh ta làm tôi rối trí. -
Thoát khỏi bệnh
→ He finally threw off his cold after a week.
→ Cuối cùng anh ấy cũng khỏi cảm sau một tuần. -
Làm sai nhịp, mất tập trung (trong thể thao, thi đấu)
→ The loud noise threw off the athlete’s concentration.
→ Tiếng ồn lớn làm vận động viên mất tập trung.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Throw off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Get rid of | loại bỏ | I want to get rid of this feeling. | Tôi muốn loại bỏ cảm giác này. |
| Shake off | rũ bỏ | She shook off her fears. | Cô ấy rũ bỏ nỗi sợ hãi. |
| Take off (với nghĩa cởi đồ) | cởi ra | He took off his jacket. | Anh ta cởi áo khoác ra. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Put on (với quần áo) | mặc vào | He put on his coat. | Anh ta mặc áo khoác vào. |
| Hold on to | giữ chặt, không buông | She held on to her sadness. | Cô ấy giữ mãi nỗi buồn. |
| Absorb (với nghĩa tiếp nhận) | hấp thụ, tiếp nhận | He absorbed all the stress. | Anh ta chịu đựng mọi căng thẳng. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
