Melt down là gì? Tất tần tật về Melt down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Melt down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 638 16/04/2025


Melt down

I. Định nghĩa Melt down

Melt down: Đun nóng chảy chất rắn thành chất lỏng

Melt down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Melt (động từ): tan chảy

  • Down (trạng từ): hướng xuống hoặc thể hiện quá trình hoàn toàn

→ Melt down có 2 nghĩa chính:

  • (nghĩa đen): Làm tan chảy hoàn toàn (kim loại, sáp, nhựa...)

  • (nghĩa bóng): Trải qua cơn khủng hoảng cảm xúc, suy sụp, mất kiểm soát (đặc biệt là trẻ em hoặc người đang chịu áp lực lớn)

Ví dụ:

They MELTED the gold statue DOWN and turned it into gold bars. Họ đun nóng chảy tượng vàng và biến nó thành vàng thỏi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Melt down

1. Cấu trúc

  • S + melt down + something (nghĩa đen)

  • S + melt down (nghĩa bóng – tự bản thân sụp đổ)

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa đen: dùng trong bối cảnh vật lý, kỹ thuật

  • Nghĩa bóng: dùng trong hội thoại hằng ngày, cảm xúc, tâm lý, đặc biệt khi nói về sự mất bình tĩnh, căng thẳng

Ví dụ:

  • They melted down the old gold jewelry to make a new ring.
    → Họ nung chảy đồ trang sức vàng cũ để làm nhẫn mới.

  • After days of stress, she finally melted down in tears.
    → Sau nhiều ngày căng thẳng, cô ấy cuối cùng đã suy sụp và bật khóc.

  • The company melted down unused metal scraps for recycling.
    → Công ty đã nấu chảy các mảnh kim loại không dùng để tái chế.

  • The child had a complete meltdown in the supermarket.
    → Đứa trẻ đã gào khóc dữ dội ở siêu thị (sụp đổ cảm xúc).

  • He melted down after hearing the bad news.
    → Anh ấy suy sụp sau khi nghe tin xấu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Melt down

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Break down sụp đổ cảm xúc She broke down when she heard the news. Cô ấy sụp đổ khi nghe tin.
Fall apart suy sụp tinh thần He fell apart after the divorce. Anh ấy suy sụp sau ly hôn.
Liquefy (nghĩa đen) hoá lỏng The metal liquefied under high heat. Kim loại đã tan chảy dưới nhiệt độ cao.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Pull oneself together lấy lại bình tĩnh She took a deep breath and pulled herself together. Cô ấy hít sâu và lấy lại bình tĩnh.
Stay composed giữ bình tĩnh He stayed composed despite the pressure. Anh ấy vẫn bình tĩnh dù bị áp lực.
Solidify (nghĩa đen) đông lại, cứng lại The lava solidified as it cooled. Dung nham đã đông lại khi nguội.

1 638 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: