Play up to là gì? Tất tần tật về Play up to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Play up to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 615 19/04/2025


Play up to

I. Định nghĩa Play up to

Play up to: Tâng bốc ai đó / Hành xử theo cách như được mong đợi

Play up to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • play: động từ, nghĩa là “chơi”, “thể hiện hành vi nào đó”

  • up to: giới từ, nghĩa là “hướng tới”, “để làm vừa lòng”

→ Play up to someone nghĩa là cư xử một cách giả tạo, tâng bốc hoặc làm hài lòng người khác để được lợi ích cá nhân (ví dụ: sự chú ý, ưu đãi, quyền lực…).

Ví dụ:

I'm PLAYING UP TO my boss at the moment because I want the promotion. Tôi đang tâng bốc ông chủ của tôi bởi vì tôi muốn được thăng chức.

He's got a reputation for being trouble and PLAYS UP TO it. Anh ta khá nổi tiếng vì nhiều vụ bê bối và luôn hành xử tệ đúng như mọi người nghĩ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Play up to

1. Cấu trúc

play up to + someone

2. Cách sử dụng

Thường dùng khi muốn chỉ trích nhẹ ai đó đang tỏ ra nịnh bợ hoặc lấy lòng một người có quyền lực (sếp, thầy cô, người nổi tiếng…).

Ví dụ:

  • He’s always playing up to the boss to get promoted.
    → Anh ta lúc nào cũng nịnh sếp để được thăng chức.

  • Stop playing up to her — she sees right through it.
    → Đừng nịnh nọt cô ấy nữa – cô ấy nhìn thấu hết đấy.

  • She played up to the teacher to get better grades.
    → Cô ấy lấy lòng giáo viên để được điểm cao.

  • I don’t like people who play up to authority figures.
    → Tôi không thích những người hay nịnh bợ cấp trên.

  • The politician played up to the crowd with emotional speeches.
    → Chính trị gia đó lấy lòng đám đông bằng những bài phát biểu đầy cảm xúc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Play up to

1. Từ đồng nghĩa

  • flatter: tâng bốc

Ví dụ: He flattered his boss to gain favor.

→ Anh ta tâng bốc sếp để được ưu ái.

  • suck up to (khẩu ngữ, hơi tiêu cực): nịnh nọt

Ví dụ: She’s always sucking up to the manager.

→ Cô ấy lúc nào cũng nịnh quản lý.

  • butter up: nịnh

Ví dụ: He tried to butter up his teacher before exams.

→ Anh ấy cố nịnh giáo viên trước kỳ thi.

2. Từ trái nghĩa

  • be genuine: chân thành

Ví dụ: She’s genuine in all her relationships.

→ Cô ấy chân thành trong mọi mối quan hệ.

  • stand up to: đối mặt, dám phản kháng

Ví dụ: He stood up to his boss instead of playing up to him.

→ Anh ấy dám phản kháng sếp thay vì nịnh nọt.

1 615 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: