Burn down là gì? Tất tần tật về burn down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Burn down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 446 13/05/2025


Burn down

I. Định nghĩa Burn down

burn down: Thiêu hủy, thiêu trụi

Burn down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: burn (đốt, cháy)

  • Giới từ đi kèm: down (xuống, hoàn toàn)

→Burn down: Thiêu rụi hoàn toàn một cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà hoặc công trình.

Cụm từ này thường ám chỉ việc một vật gì đó bị cháy hoàn toàn, không còn lại gì sau khi cháy. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự hủy hoại, tàn phá hoàn toàn.

Ví dụ:

They had to completely rebuild the museum after the old one burned down. (Họ đã phải xây dựng lại hoàn toàn viện bảo tàng đó sau khi cái cũ đã bị thiêu rụi hoàn toàn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Burn down

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Burn down + something Đốt cháy hoàn toàn, thiêu rụi hoàn toàn một cái gì đó The fire burned down the entire building. (Ngọn lửa đã thiêu rụi toàn bộ tòa nhà.)
Burn down (không đối tượng) Bị cháy hoàn toàn, bị thiêu rụi The house burned down in the middle of the night. (Ngôi nhà đã bị cháy rụi giữa đêm.)

2. Cách sử dụng

  • Burn down chủ yếu được sử dụng để chỉ hành động thiêu rụi, đốt cháy hoàn toàn một cái gì đó, đặc biệt là các tòa nhà, khu vực rộng lớn hoặc vật có giá trị.

  • Có thể được dùng trong ngữ cảnh thực tế hoặc trong các câu chuyện mang tính tượng trưng, như hủy hoại hoặc phá hủy hoàn toàn một cái gì đó.

Ví dụ:

  • The old factory burned down last night due to a short circuit.
    → Nhà máy cũ đã bị thiêu rụi vào đêm qua do một sự cố chập điện.

  • The entire forest burned down in the wildfire.
    → Toàn bộ khu rừng đã bị thiêu rụi trong trận cháy rừng.

  • They accidentally burned down their house while cooking.
    → Họ vô tình thiêu rụi ngôi nhà của mình trong khi nấu ăn.

  • The historical building was burned down during the war.
    → Tòa nhà lịch sử đã bị thiêu rụi trong chiến tranh.

  • He watched his dreams burn down in front of him after the failure.
    → Anh ấy nhìn thấy những ước mơ của mình bị hủy hoại hoàn toàn trước mắt sau thất bại.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Burn down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Destroy (hủy hoại) The storm destroyed the house completely. Cơn bão đã hủy hoại ngôi nhà hoàn toàn.
Raze (san bằng, phá hủy) The city was razed to the ground after the earthquake. Thành phố đã bị san bằng sau trận động đất.
Demolish (phá hủy) The old theater was demolished to make space for new buildings. Nhà hát cũ đã bị phá hủy để xây dựng các tòa nhà mới.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Build up (xây dựng) They decided to build up the old part of the town. Họ quyết định xây dựng lại khu vực cũ của thị trấn.
Construct (xây dựng) A new shopping center is being constructed in the city center. Một trung tâm mua sắm mới đang được xây dựng ở trung tâm thành phố.
Rebuild (xây dựng lại) After the fire, they decided to rebuild their house. Sau đám cháy, họ quyết định xây dựng lại ngôi nhà của mình.

1 446 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: