Show over là gì? Tất tần tật về Show over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Show over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 495 25/04/2025


Show over

I. Định nghĩa Show over

Show over: Đưa ai đó đi lòng vòng một nơi

Show over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • show (động từ): chỉ dẫn, đưa đi xem

  • over (trạng từ): qua, khắp nơi

→ Show over là cụm động từ, nghĩa là dẫn ai đó đi tham quan bên trong (nhà, căn hộ...) để xem qua trước khi quyết định (thường là mua hoặc thuê).

Ví dụ:

After lunch they will be shown over the new Arts Centre. Sau bữa trưa họ sẽ được dẫn đến trung tâm nghệ thuật mới.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Show over

1. Cấu trúc

  • Show someone over (something)

  • Be shown over (something) (bị động)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong mua – bán – thuê nhà

  • Dùng khi muốn xem xét kỹ một không gian

Ví dụ:

  • The landlord showed us over the house yesterday.
    → Hôm qua chủ nhà dẫn chúng tôi đi xem nhà.

  • Would you like me to show you over the flat?
    → Bạn có muốn tôi dẫn đi xem căn hộ không?

  • She showed the clients over the property.
    → Cô ấy đã dẫn khách đi xem bất động sản.

  • We were shown over several apartments before choosing one.
    → Chúng tôi đã được dẫn đi xem vài căn hộ trước khi chọn một cái.

  • They showed me over the office space before I signed the lease.
    → Họ dẫn tôi đi xem không gian văn phòng trước khi tôi ký hợp đồng thuê.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Show over

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
show around dẫn đi tham quan She showed us around the house. → Cô ấy dẫn chúng tôi đi xem nhà.
give a tour of dẫn đi vòng quanh, giới thiệu He gave us a tour of the flat. → Anh ấy dẫn chúng tôi đi xem căn hộ.
walk through dẫn đi xem từng phần We walked through the property. → Chúng tôi đi xem qua toàn bộ bất động sản.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
hide che giấu, không cho xem He hid the damaged wall. → Anh ấy che giấu bức tường bị hỏng.
keep out không cho vào tham quan They kept us out of the restricted area. → Họ không cho chúng tôi vào khu vực hạn chế.
refuse entry từ chối cho vào xem The agent refused to show us over the house. → Môi giới từ chối dẫn chúng tôi đi xem nhà.

1 495 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: