Eat out là gì? Tất tần tật về eat out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Eat out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 589 03/05/2025


Eat out

I. Định nghĩa Eat out

eat out: Ăn tại nhà hàng

Eat out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: eat (ăn)

  • Tiểu từ (particle): out (ra ngoài)

→ Eat out là phrasal verb, nghĩa là: Ăn ở ngoài, thường là tại nhà hàng, quán ăn, thay vì nấu ăn tại nhà.

Ví dụ:

We couldn't be bothered to cook so we ate out last night. (Vì lười nấu nướng nên chúng tôi đã đi ăn nhà hàng tối qua.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Eat out

1. Cấu trúc

  • Eat out (nội động từ – không cần tân ngữ)

  • Có thể thêm trạng từ chỉ tần suất/thời gian: often, sometimes, rarely, tonight…

2. Cách sử dụng

Dùng để nói khi bạn:

  • Ra ngoài ăn tại nhà hàng, quán ăn, quán cà phê,...

  • Không nấu ăn hay dùng bữa ở nhà.

Ví dụ:

  • We usually eat out on weekends.
    → Chúng tôi thường ăn ngoài vào cuối tuần.

  • Let’s eat out tonight – I don’t feel like cooking.
    → Tối nay đi ăn ngoài nhé – tôi không muốn nấu ăn.

  • They ate out every day during their vacation.
    → Họ ăn ngoài mỗi ngày trong kỳ nghỉ.

  • Eating out too often can get expensive.
    → Ăn ngoài quá thường xuyên có thể tốn kém.

  • Do you want to eat out or stay in tonight?
    → Tối nay bạn muốn đi ăn ngoài hay ăn ở nhà?

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Eat out

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Dine out Ăn tối ở nhà hàng
Go out to eat Đi ra ngoài ăn
Have a meal out Ăn bữa ngoài

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Eat in Ăn ở nhà
Stay in and eat Ở nhà và ăn
Cook at home Nấu ăn tại nhà

1 589 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: