Ramble on là gì? Tất tần tật về Ramble on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ramble on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 843 21/04/2025


Ramble on

I. Định nghĩa Ramble on

Ramble on: Nói dài dòng không điểm nhấn

Ramble on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Ramble (động từ): nói lan man, không rõ ràng

  • On (trạng từ): tiếp tục, kéo dài

→Ramble on là: Tiếp tục nói chuyện một cách dài dòng, không rõ ý chính, thường khiến người nghe thấy chán hoặc khó hiểu.

Ví dụ:

Quit RAMBLING ON- I'm tired of listening to you. Thôi nói dài dòng đi - tôi mệt mỏi nghe bạn nói lắm rồi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ramble on

1. Cấu trúc

Subject + ramble on + (about something)

2. Cách sử dụng

Dùng khi nói ai đó nói mãi không ngừng về một chủ đề không rõ ràng, thường mang tính chê trách nhẹ.

Ví dụ:

  • He rambled on about his weekend for an hour.
    (Anh ấy nói lan man về cuối tuần của mình suốt một tiếng.)

  • She kept rambling on and I lost track of what she was saying.
    (Cô ấy cứ nói mãi, tôi chẳng hiểu cô ấy đang nói gì.)

  • Don’t ramble on – get to the point.
    (Đừng nói vòng vo nữa – đi thẳng vào vấn đề đi.)

  • The speaker rambled on, and half the audience fell asleep.
    (Người diễn giả nói lan man, khiến một nửa khán giả ngủ gật.)

  • He tends to ramble on when he's nervous.
    (Anh ấy thường nói dài dòng khi lo lắng.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ramble on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
babble nói lảm nhảm He babbled without making sense. (Anh ta nói lảm nhảm chẳng rõ ràng gì cả.)
go on nói mãi không ngừng She went on for ages about her job. (Cô ấy nói mãi về công việc của mình.)
drone on nói đều đều, chán ngắt He droned on in a monotone voice. (Anh ta nói đều đều nghe rất buồn ngủ.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
get to the point đi thẳng vào vấn đề Please get to the point. (Làm ơn đi vào trọng tâm.)
speak clearly nói rõ ràng She spoke clearly and briefly. (Cô ấy nói ngắn gọn và rõ ràng.)
be concise nói ngắn gọn Try to be more concise. (Cố gắng nói ngắn gọn hơn nhé.)

1 843 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: