Dry up là gì? Tất tần tật về dry up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dry up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 464 05/05/2025


Dry up

I. Định nghĩa Dry up

dry up: (Sông, hồ, ...) Khô cạn, cạn ráo/ Bị ngừng cung cấp cái gì/ Lau khô chén, đĩa, ... sau khi đã rửa chúng/ (Câu mệnh lệnh) Không nói nữa, im đi

Dry up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa
Động từ dry khô
Tiểu từ/phrasal up hoàn toàn, hết, cạn kiệt

→ Dry up = làm khô hoàn toàn / bị khô cạn / ngừng lại đột ngột (lời nói, cảm hứng...)

Ví dụ:

The lake dried up because of the water extraction for cotton farming. (Hồ nước đã khô cạn là do việc hút nước để trồng bông.)

His main source of work had dried up, leaving him short of money. (Nguồn việc chính của anh ấy đã bị ngừng, làm cho anh ta kiếm được ít tiền hơn.)

I washed and dried up. (Tôi đã rửa và lau khô chén đĩa.)

"Dry up!" she said. ("Thôi đi, im đi!" cô ấy nói.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dry up

1. Cấu trúc

S + dry up + something

2. Cách sử dụng

  • The river dried up during the drought.
    → Dòng sông đã khô cạn trong đợt hạn hán.

  • Leave the dishes out to dry up.
    → Để bát đĩa bên ngoài cho khô hẳn.

  • Their funding has dried up completely.
    → Nguồn tài trợ của họ đã cạn hoàn toàn.

  • I was giving a speech, then suddenly I dried up.
    → Tôi đang phát biểu thì đột nhiên bị “khựng” lại, không nói được gì.

  • Inspiration seems to have dried up lately.
    → Dạo này cảm hứng dường như đã cạn kiệt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dry up

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Run out Hết sạch The water ran out in two days. Nước đã hết sạch sau 2 ngày.
Evaporate Bay hơi The puddles evaporated in the sun. Vũng nước bốc hơi dưới nắng.
Go silent (nghĩa bóng) Bỗng im lặng He went silent mid-sentence. Anh ta đột nhiên im bặt giữa câu.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Fill up Làm đầy The lake filled up after the rain. Hồ đã đầy nước sau cơn mưa.
Speak up Bắt đầu nói lớn, rõ She finally spoke up in the meeting. Cuối cùng cô ấy đã lên tiếng trong cuộc họp.
Flow again Chảy lại (nước, ý tưởng...) The ideas began to flow again. Ý tưởng bắt đầu chảy trở lại.

1 464 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: