Tap out là gì? Tất tần tật về Tap out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tap out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 588 11/04/2025


Tap out

I. Định nghĩa Tap out

Tap out: Chơi một nhịp điệu lặng lẽ / Sử dụng tất cả số tiền có sẵn

Tap out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: tap (gõ, vỗ nhẹ)

  • Giới từ/phó từ: out (ra ngoài, hết)

→ Định nghĩa Tap out:

  • (Võ thuật) Đầu hàng bằng cách vỗ nhẹ: Người bị khóa hoặc bị hạ sẽ dùng tay vỗ vào sàn hoặc đối thủ để ra hiệu đầu hàng.
    → tap out = đầu hàng, xin thua (trong thi đấu võ thuật)

  • (Không chính thức) Hết sạch tiền hoặc tài nguyên: Khi ai đó “tap out”, tức là họ không còn gì để dùng nữa (đặc biệt là tiền).
    → tap out = hết tiền, cạn kiệt (thường dùng trong hội thoại)

  • (Chơi nhạc) Gõ nhịp, gõ một dãy ký hiệu bằng ngón tay: Dùng trong công nghệ hoặc nghệ thuật (ví dụ gõ nhịp vào bàn phím, trống...).
    → tap out = gõ ra (một nhịp hoặc tín hiệu)

Ví dụ:

He TAPPED OUT the tune with his pencil while he was thinking. Anh ta chơi một vài điệu nhẹ nhàng bằng bút chì trong khi đang suy nghĩ.

How can we buy a new house without TAPPING OUT our savings account. Chúng tôi có thể mua một ngôi nhà mới mà không sử dụng tài khoản tiết kiệm của mình.

II. Cấu trúc và ví dụ về Tap out

1. Cấu trúc

S + tap out (of sth)

  • Với nghĩa "đầu hàng": thường không cần giới từ.

  • Với nghĩa "hết tiền": dùng với "of + thứ gì đó" → e.g. I tapped out of cash last night.

2. Ví dụ

  • He tapped out after being put in a chokehold.
    → Anh ta xin thua sau khi bị siết cổ.

  • I tapped out before the end of the month.
    → Tôi hết tiền trước khi hết tháng.

  • She tapped out a message on her phone.
    → Cô ấy gõ một tin nhắn trên điện thoại.

  • After three rounds, the fighter had to tap out.
    → Sau ba hiệp đấu, võ sĩ phải đầu hàng.

  • We're completely tapped out — no food, no money.
    → Chúng tôi hoàn toàn cạn kiệt – không còn đồ ăn, không còn tiền.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tap out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Give up bỏ cuộc He gave up halfway through the match. Anh ấy bỏ cuộc giữa trận đấu.
Surrender đầu hàng The soldier surrendered to the enemy. Người lính đầu hàng kẻ thù.
Run out (of) cạn kiệt I ran out of gas on the highway. Tôi hết xăng trên đường cao tốc

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Hang in cố gắng chịu đựng Just hang in there, things will get better. Hãy cố gắng lên, mọi chuyện sẽ khá hơn.
Keep fighting tiếp tục chiến đấu He kept fighting despite the pain. Anh ấy tiếp tục chiến đấu dù bị đau.
Hold on giữ vững, không bỏ cuộc Hold on, don’t quit yet! Cố lên, đừng bỏ cuộc bây giờ!

1 588 11/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: