Tap out là gì? Tất tần tật về Tap out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tap out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Tap out
I. Định nghĩa Tap out
Tap out: Chơi một nhịp điệu lặng lẽ / Sử dụng tất cả số tiền có sẵn
Tap out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: tap (gõ, vỗ nhẹ)
-
Giới từ/phó từ: out (ra ngoài, hết)
Định nghĩa Tap out:
-
(Võ thuật) Đầu hàng bằng cách vỗ nhẹ: Người bị khóa hoặc bị hạ sẽ dùng tay vỗ vào sàn hoặc đối thủ để ra hiệu đầu hàng.
→ tap out = đầu hàng, xin thua (trong thi đấu võ thuật) -
(Không chính thức) Hết sạch tiền hoặc tài nguyên: Khi ai đó “tap out”, tức là họ không còn gì để dùng nữa (đặc biệt là tiền).
→ tap out = hết tiền, cạn kiệt (thường dùng trong hội thoại) -
(Chơi nhạc) Gõ nhịp, gõ một dãy ký hiệu bằng ngón tay: Dùng trong công nghệ hoặc nghệ thuật (ví dụ gõ nhịp vào bàn phím, trống...).
→ tap out = gõ ra (một nhịp hoặc tín hiệu)
Ví dụ:
He TAPPED OUT the tune with his pencil while he was thinking. Anh ta chơi một vài điệu nhẹ nhàng bằng bút chì trong khi đang suy nghĩ.
How can we buy a new house without TAPPING OUT our savings account. Chúng tôi có thể mua một ngôi nhà mới mà không sử dụng tài khoản tiết kiệm của mình.
II. Cấu trúc và ví dụ về Tap out
1. Cấu trúc
S + tap out (of sth)
-
Với nghĩa "đầu hàng": thường không cần giới từ.
-
Với nghĩa "hết tiền": dùng với "of + thứ gì đó" → e.g. I tapped out of cash last night.
2. Ví dụ
-
He tapped out after being put in a chokehold.
→ Anh ta xin thua sau khi bị siết cổ. -
I tapped out before the end of the month.
→ Tôi hết tiền trước khi hết tháng. -
She tapped out a message on her phone.
→ Cô ấy gõ một tin nhắn trên điện thoại. -
After three rounds, the fighter had to tap out.
→ Sau ba hiệp đấu, võ sĩ phải đầu hàng. -
We're completely tapped out — no food, no money.
→ Chúng tôi hoàn toàn cạn kiệt – không còn đồ ăn, không còn tiền.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tap out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Give up | bỏ cuộc | He gave up halfway through the match. | Anh ấy bỏ cuộc giữa trận đấu. |
| Surrender | đầu hàng | The soldier surrendered to the enemy. | Người lính đầu hàng kẻ thù. |
| Run out (of) | cạn kiệt | I ran out of gas on the highway. | Tôi hết xăng trên đường cao tốc |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Hang in | cố gắng chịu đựng | Just hang in there, things will get better. | Hãy cố gắng lên, mọi chuyện sẽ khá hơn. |
| Keep fighting | tiếp tục chiến đấu | He kept fighting despite the pain. | Anh ấy tiếp tục chiến đấu dù bị đau. |
| Hold on | giữ vững, không bỏ cuộc | Hold on, don’t quit yet! | Cố lên, đừng bỏ cuộc bây giờ! |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
