Bear with là gì? Tất tần tật về bear with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bear with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 366 10/05/2025


Bear with

I. Định nghĩa Bear with

bear with: Kiên nhẫn, chịu đựng, khoan thứ

Bear with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bear → mang nghĩa là chịu đựng, chịu đựng khó khăn

  • Giới từ: with → có nghĩa là với, cùng với

→bear with có nghĩa là kiên nhẫn với ai đó hoặc một tình huống, hoặc chịu đựng trong một thời gian ngắn khi bạn phải đối mặt với một điều gì đó gây khó chịu hoặc mất thời gian. Cụm này thường dùng để yêu cầu sự kiên nhẫn hoặc sự thông cảm từ người khác.

Ví dụ:

Please bear with me a moment while I finish this email. (Xin kiên nhẫn chờ tôi một lát trong khi tôi viết xong email này.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bear with

1. Cấu trúc

S + bear with + đối tượng (người, tình huống)

→ Cụm này dùng để yêu cầu hoặc mô tả hành động kiên nhẫn với ai đó hoặc chấp nhận một tình huống trong thời gian ngắn.

2. Cách sử dụng

  • Yêu cầu sự kiên nhẫn: Thường được dùng khi bạn cần người khác kiên nhẫn khi điều gì đó không thể hoàn thành ngay lập tức.

  • Chịu đựng tình huống khó chịu: Cũng có thể dùng khi một người cần chịu đựng hoặc thông cảm với một tình huống trong một thời gian ngắn.

Ví dụ:

  • Bear with me while I find the information.
    → Hãy kiên nhẫn với tôi trong khi tôi tìm kiếm thông tin.

  • Can you bear with us for a few minutes while we fix the issue?
    → Bạn có thể kiên nhẫn với chúng tôi vài phút trong khi chúng tôi sửa vấn đề không?

  • Please bear with me, I’m not feeling well today.
    → Làm ơn kiên nhẫn với tôi, hôm nay tôi không được khỏe.

  • I hope you can bear with the delays, we're doing our best to resolve them.
    → Tôi hy vọng bạn có thể kiên nhẫn với sự trì hoãn, chúng tôi đang cố gắng hết sức để giải quyết vấn đề.

  • Bear with me, this process might take a little longer than usual.
    → Hãy kiên nhẫn với tôi, quy trình này có thể mất nhiều thời gian hơn bình thường.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bear with

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
be patient kiên nhẫn Please be patient while I sort this out. Làm ơn kiên nhẫn trong khi tôi giải quyết chuyện này.
tolerate chịu đựng I can tolerate the noise for a while. Tôi có thể chịu đựng tiếng ồn một lúc.
wait for đợi Please wait for a moment, the manager will be right with you. Làm ơn đợi một chút, quản lý sẽ đến ngay.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
lose patience mất kiên nhẫn She lost patience with the constant delays. Cô ấy đã mất kiên nhẫn với sự trì hoãn liên tục.
get frustrated trở nên thất vọng He got frustrated waiting for so long. Anh ấy đã trở nên thất vọng khi phải đợi quá lâu.
give up từ bỏ He gave up after waiting for hours. Anh ấy đã từ bỏ sau khi đợi suốt mấy giờ.

1 366 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: