Tail away là gì? Tất tần tật về Tail away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tail away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 656 09/04/2025


Tail away

I. Định nghĩa Tail away

Tail away: Trở nên im lặng

Tail away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Tail (động từ): theo nghĩa là đuổi theo, tiếp tục một quá trình nào đó, hoặc có thể được dùng theo nghĩa chuyển động dần dần.

  • Away (trạng từ): chỉ sự di chuyển ra xa, rời đi.

→ Tail away có nghĩa là sự giảm dần, sự mờ nhạt hoặc biến mất từ từ của một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để miêu tả âm thanh hoặc sự hiện diện của một thứ gì đó dần dần biến mất.

Ví dụ:

His voice TAILED AWAY when he was speaking about what he'd done wrong. Giọng anh ấy trở nên bé dần đi khi mà nói về những thứ anh ấy đã làm sai.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tail away

1. Cấu trúc

*) Tail away + from (thường chỉ sự chuyển động hoặc sự mờ dần từ một điểm nào đó).

*) Tail away + [danh từ chỉ hiện tượng giảm dần]

Ví dụ:

  • Tail away + sound (âm thanh)

The sound of the waves tailed away as we moved farther inland.

Âm thanh của sóng biển dần mờ đi khi chúng tôi di chuyển sâu vào đất liền.

  • Tail away + light (ánh sáng)

The light from the sunset tailed away as night approached.

Ánh sáng từ hoàng hôn dần mờ đi khi đêm đến gần.

  • Tail away + noise (tiếng ồn)

The noise from the street tailed away once the shop closed.

Tiếng ồn từ đường phố giảm dần khi cửa hàng đóng cửa.

  • Tail away + excitement (sự hào hứng)

The excitement at the concert tailed away as the last song ended.

Sự hào hứng tại buổi hòa nhạc dần giảm xuống khi bài hát cuối cùng kết thúc.

  • Tail away + feeling (cảm giác)

Her feelings of anger tailed away after a long conversation.

Cảm giác tức giận của cô ấy dần biến mất sau một cuộc trò chuyện dài.

2. Cách sử dụng

Tail away thường được dùng khi nói về âm thanh hoặc các hiện tượng như ánh sáng, sự hiện diện của một người, hoặc tình huống gì đó từ từ giảm bớt hoặc mờ dần cho đến khi hoàn toàn biến mất.

Ví dụ:

  • The sound of the music gradually tailed away as we walked farther from the concert hall.

Âm thanh của nhạc từ từ giảm dần khi chúng tôi đi xa khỏi hội trường hòa nhạc.

  • As the night went on, the excitement of the party began to tail away.

Khi đêm kéo dài, sự hào hứng của bữa tiệc bắt đầu giảm dần.

  • His voice tailed away as he spoke more quietly.

Giọng nói của anh ấy dần nhỏ lại khi anh ấy nói nhỏ hơn.

  • The lights of the city tailed away as we drove further into the countryside.

Ánh sáng của thành phố dần mờ đi khi chúng tôi lái xe xa hơn vào vùng nông thôn.

  • The storm finally tailed away after several hours of heavy rain.

Cơn bão cuối cùng đã giảm dần sau vài giờ mưa lớn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tail away

1. Từ đồng nghĩa

  • Fade: phai dần, mờ đi

Example: The music faded as we left the room. (Âm nhạc mờ dần khi chúng tôi rời khỏi phòng.)

  • Diminish: giảm bớt, thu nhỏ

Example: The pain gradually diminished after taking the medicine. (Cơn đau giảm dần sau khi uống thuốc.)

  • Wane: suy giảm, mờ đi (thường dùng để chỉ ánh sáng, cảm giác hoặc sự hứng thú)

Example: His enthusiasm for the project began to wane. (Sự nhiệt tình của anh ấy đối với dự án bắt đầu suy giảm.)

2. Từ trái nghĩa

  • Intensify: làm mạnh lên, tăng cường

Example: The storm intensified as it moved inland. (Cơn bão đã mạnh lên khi nó di chuyển vào đất liền.)

  • Grow louder: trở nên ồn ào hơn

Example: The noise grew louder as the crowd gathered. (Tiếng ồn trở nên lớn hơn khi đám đông tụ tập.)

  • Increase: gia tăng, tăng lên

Example: The tension in the room increased as the discussion continued. (Sự căng thẳng trong phòng gia tăng khi cuộc thảo luận tiếp tục.)

1 656 09/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: