Cancel out là gì? Tất tần tật về Cancel out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cancel out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 626 06/05/2025


Cancel out

I. Định nghĩa Cancel out

cancel out: Triệt tiêu, có tác động trái lại

Cancel out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cancel: hủy bỏ

  • Out: ra ngoài, hết

=> Cancel out có nghĩa là hủy bỏ tác dụng của một thứ hoặc làm cho hai yếu tố đối lập nhau trở nên bằng nhau, làm mất đi hiệu quả của nhau.

Ví dụ:

Our votes will cancel each other out. (Các lá phiếu của chúng tôi sẽ triệt tiêu lẫn nhau.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cancel out

1. Cấu trúc

  • Cancel out + tân ngữ (có thể là số liệu, hành động hoặc tác động)

  • Be canceled out (bị hủy bỏ, bị triệt tiêu)

2. Cách sử dụng

  • The positive and negative effects of the drug cancel each other out.
    → Các tác dụng tích cực và tiêu cực của loại thuốc này hủy bỏ lẫn nhau.

  • His actions in the meeting cancelled out all the good work he did earlier.
    → Những hành động của anh ấy trong cuộc họp hủy bỏ tất cả công việc tốt mà anh ấy đã làm trước đó.

  • If we cancel out the outliers in the data, the average will be more accurate.
    → Nếu chúng ta loại bỏ các giá trị bất thường trong dữ liệu, giá trị trung bình sẽ chính xác hơn.

  • The gains from the first half of the year were canceled out by losses in the second half.
    → Lợi nhuận từ nửa đầu năm đã bị hủy bỏ bởi khoản thua lỗ trong nửa sau năm.

  • Her kindness was canceled out by her rude behavior.
    → Lòng tốt của cô ấy đã bị hủy bỏ bởi hành vi thô lỗ của cô ấy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cancel out

1. Từ đồng nghĩa

  • Neutralize: làm trung hòa, làm mất tác dụng

  • Counterbalance: cân bằng lại, đối trọng

  • Offset: bù đắp, làm cân bằng

2. Từ trái nghĩa

  • Enhance: làm tăng lên, nâng cao

  • Amplify: khuếch đại

  • Strengthen: củng cố, làm mạnh thêm

1 626 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: