Drop someone in it là gì? Tất tần tật về drop someone in it

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drop someone in it từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 393 05/05/2025


Drop someone in it

I. Định nghĩa Drop someone in it

Drop someone in it là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drop (v): khiến rơi vào

  • Someone (pronoun): ai đó

  • In it (idiomatic phrase): trong tình huống rắc rối (ngầm hiểu là “in trouble”)

→"Drop someone in it" = Đẩy ai đó vào rắc rối / khiến ai đó gặp phiền phức

Ví dụ:

I really dropped him in it when I told them what he'd done. (Tôi đã thực sự đặt anh ấy vào tình trạng rắc rối khi tôi nói với họ về những gì anh ấy đã làm.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drop someone in it

1. Cấu trúc

S + drop + someone + in it

(S thường là người "vô tình hoặc cố ý làm lộ bí mật khiến người kia gặp rắc rối")

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, tình huống thân mật hoặc hơi tiêu cực.

  • Hài hước trong bạn bè, nhưng cũng có thể mang tính nghiêm trọng trong công việc hoặc các mối quan hệ.

Ví dụ:

  • I didn’t mean to drop you in it, I just told them what I heard!
    → Tớ không cố ý đẩy cậu vào rắc rối đâu, tớ chỉ kể lại những gì mình nghe thấy thôi!

  • He really dropped me in it by mentioning the secret project in front of the boss.
    → Anh ta thực sự đã khiến tôi gặp rắc rối khi nhắc đến dự án bí mật trước mặt sếp.

  • Thanks for dropping me in it! Now everyone knows I skipped the meeting.
    → Cảm ơn vì đã đẩy tôi vào tình huống khó xử! Giờ thì ai cũng biết tôi trốn cuộc họp rồi.

  • She dropped him in it by revealing his lie to their parents.
    → Cô ấy khiến anh ta gặp rắc rối khi tiết lộ lời nói dối với bố mẹ họ.

  • Don't drop me in it — you were the one who forgot the deadline!
    → Đừng có đổ lỗi cho tôi – chính bạn là người quên hạn chót mà!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drop someone in it

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Get someone into trouble Làm ai đó gặp rắc rối He got me into trouble with the teacher. Cậu ta làm tôi bị cô giáo la.
Sell someone out Bán đứng ai đó She sold me out to save herself. Cô ấy bán đứng tôi để cứu bản thân.
Snitch on someone (informal) Mách lẻo He snitched on me to the manager. Anh ta mách quản lý về tôi.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Cover for someone Che giấu lỗi cho ai I covered for him when he was late. Tôi đã che cho anh ấy khi anh ta đến muộn.
Stick up for someone Bênh vực, bảo vệ ai She always sticks up for her friends. Cô ấy luôn bảo vệ bạn bè mình.
Keep someone's secret Giữ bí mật Thanks for keeping my secret. Cảm ơn vì đã giữ bí mật giúp tôi.

1 393 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: