Play with là gì? Tất tần tật về Play with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Play with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 638 19/04/2025


Play with

I. Định nghĩa Play with

Play with: Chạm và di chuyển vật gì đó để nắm / Không ăn nhiều trong một bữa / Xem xét một cái gì đó, nhưng không nghiêm túc

Play with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • play: động từ, nghĩa là “chơi”, “đùa nghịch”

  • with: giới từ, nghĩa là “với”, “cùng với”, “dùng cái gì đó”

→ Play with có nhiều nghĩa, tùy vào ngữ cảnh, nhưng chủ yếu là:

  • Chơi với ai đó hoặc thứ gì đó (đồ chơi, con vật, người...)

  • Nghịch, xử lý cái gì đó một cách không nghiêm túc

  • Cân nhắc hoặc thử ý tưởng gì đó trong đầu

  • Trêu đùa, đùa giỡn (về mặt tình cảm hoặc tâm lý)

Ví dụ:

He can't stop PLAYING WITH his beard. Anh ta không thể ngừng nghịch râu của mình.

I wasn't hungry, so I just PLAYED WITH the food. Tôi không đói nên tổi chỉ ăn một chút thức ăn.

We PLAYED WITH the idea, but decided against it. Anh ta xem xét ý tưởng đó nhưng quyết định chống lại nó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Play with

1. Cấu trúc

play with + somebody/something

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Nghĩa Ví dụ
Hàng ngày Chơi đùa với ai/cái gì The kids are playing with toys.
Suy nghĩ Cân nhắc ý tưởng I’m playing with the idea of moving abroad.
Tình cảm Trêu đùa tình cảm Don’t play with her heart.
Nghịch Dùng tay nghịch thứ gì đó He was playing with a pen while thinking.

Ví dụ:

  • The child is playing with her dog in the garden.
    → Đứa bé đang chơi với con chó ngoài vườn.

  • Stop playing with your food and eat it!
    → Đừng nghịch đồ ăn nữa, ăn đi!

  • He’s playing with the idea of starting a business.
    → Anh ấy đang cân nhắc chuyện khởi nghiệp.

  • She played with his emotions and then left him.
    → Cô ấy đã đùa giỡn với tình cảm của anh ấy rồi bỏ đi.

  • He nervously played with his ring during the interview.
    → Anh ấy lo lắng nghịch chiếc nhẫn trong lúc phỏng vấn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Play with

1. Từ đồng nghĩa

  • interact with: tương tác với

Ví dụ: The robot interacts with children naturally.

→ Robot tương tác tự nhiên với trẻ em.

  • toy with: nghịch nhẹ, cân nhắc

Ví dụ: She toyed with the idea of quitting her job.

→ Cô ấy cân nhắc thoáng qua việc nghỉ việc.

  • mess with: đùa giỡn, can thiệp (thường tiêu cực)

Ví dụ: Don’t mess with me.

→ Đừng có đùa giỡn với tôi.

2. Từ trái nghĩa

  • be serious about: nghiêm túc về điều gì đó

Ví dụ: He’s serious about starting a business.

→ Anh ấy nghiêm túc với việc mở công ty.

  • ignore: phớt lờ, không tương tác

Ví dụ: She ignored the toy and walked away.

→ Cô bé phớt lờ món đồ chơi và bỏ đi.

1 638 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: