Play with là gì? Tất tần tật về Play with
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Play with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Play with
I. Định nghĩa Play with
Play with: Chạm và di chuyển vật gì đó để nắm / Không ăn nhiều trong một bữa / Xem xét một cái gì đó, nhưng không nghiêm túc
Play with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
play: động từ, nghĩa là “chơi”, “đùa nghịch”
-
with: giới từ, nghĩa là “với”, “cùng với”, “dùng cái gì đó”
Play with có nhiều nghĩa, tùy vào ngữ cảnh, nhưng chủ yếu là:
-
Chơi với ai đó hoặc thứ gì đó (đồ chơi, con vật, người...)
-
Nghịch, xử lý cái gì đó một cách không nghiêm túc
-
Cân nhắc hoặc thử ý tưởng gì đó trong đầu
-
Trêu đùa, đùa giỡn (về mặt tình cảm hoặc tâm lý)
Ví dụ:
He can't stop PLAYING WITH his beard. Anh ta không thể ngừng nghịch râu của mình.
I wasn't hungry, so I just PLAYED WITH the food. Tôi không đói nên tổi chỉ ăn một chút thức ăn.
We PLAYED WITH the idea, but decided against it. Anh ta xem xét ý tưởng đó nhưng quyết định chống lại nó.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Play with
1. Cấu trúc
play with + somebody/something
2. Cách sử dụng
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hàng ngày | Chơi đùa với ai/cái gì | The kids are playing with toys. |
| Suy nghĩ | Cân nhắc ý tưởng | I’m playing with the idea of moving abroad. |
| Tình cảm | Trêu đùa tình cảm | Don’t play with her heart. |
| Nghịch | Dùng tay nghịch thứ gì đó | He was playing with a pen while thinking. |
Ví dụ:
-
The child is playing with her dog in the garden.
→ Đứa bé đang chơi với con chó ngoài vườn. -
Stop playing with your food and eat it!
→ Đừng nghịch đồ ăn nữa, ăn đi! -
He’s playing with the idea of starting a business.
→ Anh ấy đang cân nhắc chuyện khởi nghiệp. -
She played with his emotions and then left him.
→ Cô ấy đã đùa giỡn với tình cảm của anh ấy rồi bỏ đi. -
He nervously played with his ring during the interview.
→ Anh ấy lo lắng nghịch chiếc nhẫn trong lúc phỏng vấn.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Play with
1. Từ đồng nghĩa
-
interact with: tương tác với
Ví dụ: The robot interacts with children naturally.
→ Robot tương tác tự nhiên với trẻ em.
-
toy with: nghịch nhẹ, cân nhắc
Ví dụ: She toyed with the idea of quitting her job.
→ Cô ấy cân nhắc thoáng qua việc nghỉ việc.
-
mess with: đùa giỡn, can thiệp (thường tiêu cực)
Ví dụ: Don’t mess with me.
→ Đừng có đùa giỡn với tôi.
2. Từ trái nghĩa
-
be serious about: nghiêm túc về điều gì đó
Ví dụ: He’s serious about starting a business.
→ Anh ấy nghiêm túc với việc mở công ty.
-
ignore: phớt lờ, không tương tác
Ví dụ: She ignored the toy and walked away.
→ Cô bé phớt lờ món đồ chơi và bỏ đi.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
