Brace up là gì? Tất tần tật về brace up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Brace up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 401 12/05/2025


Brace up

I. Định nghĩa Brace up

brace up: Lấy lại sự tự tin, lạc quan

Brace up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • brace (động từ): củng cố, chống đỡ, làm cho vững vàng

  • up (trạng từ): lên, cải thiện, tăng cường

→ Định nghĩa Brace up:

  • Nghĩa đen: Củng cố, làm cho vững mạnh hoặc hỗ trợ để chuẩn bị đối mặt với một tình huống khó khăn.

  • Nghĩa bóng: Tăng cường tinh thần, động viên ai đó hoặc chính mình đối diện với một thử thách hay tình huống khó khăn.

Ví dụ:

You should brace up and stop worrying. (Bạn nên lạc quan hơn và đừng lo nghĩ nữa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Brace up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + brace up + someone Động viên ai đó, làm cho ai đó vững vàng hơn She braced him up before the interview. Cô ấy động viên anh ấy trước buổi phỏng vấn.
S + brace up Tự động viên, làm mạnh mẽ hơn, chuẩn bị tinh thần You need to brace up for the challenges ahead. Bạn cần chuẩn bị tinh thần cho những thử thách sắp tới.

2. Cách sử dụng

  • Brace up có thể dùng để khuyến khích ai đó hoặc chính mình trở nên mạnh mẽ, kiên cường hơn trong một tình huống khó khăn.

  • Thường sử dụng khi muốn người khác hoặc bản thân chuẩn bị tinh thần cho điều gì đó không dễ dàng hoặc thử thách.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
You need to brace up and face the situation. Bạn cần chuẩn bị tinh thần và đối mặt với tình huống này.
He braced up before speaking in front of the crowd. Anh ấy tự động viên mình trước khi nói trước đám đông.
She told him to brace up as the test was approaching. Cô ấy bảo anh ấy chuẩn bị tinh thần vì bài kiểm tra sắp tới.
The coach braced the team up before the big match. Huấn luyện viên đã động viên đội trước trận đấu lớn.
After hearing the news, she tried to brace up and stay calm. Sau khi nghe tin, cô ấy cố gắng tự động viên và giữ bình tĩnh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Brace up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
cheer up (vui lên) He tried to cheer her up after the breakup. Anh ấy cố gắng làm cô ấy vui lên sau khi chia tay.
fortify (tăng cường) The soldiers fortified the walls. Các chiến binh đã củng cố các bức tường.
encourage (khuyến khích) They encouraged me to pursue my dreams. Họ đã khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
discourage (nản chí) Don't discourage him from trying again. Đừng làm anh ấy nản chí khi thử lại.
weaken (làm yếu đi) The illness weakened him. Căn bệnh đã làm anh ấy yếu đi.
demoralize (làm mất tinh thần) The bad news demoralized the team. Tin xấu đã làm mất tinh thần của đội.

1 401 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: