Brace up là gì? Tất tần tật về brace up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Brace up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Brace up
I. Định nghĩa Brace up
brace up: Lấy lại sự tự tin, lạc quan
Brace up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
brace (động từ): củng cố, chống đỡ, làm cho vững vàng
-
up (trạng từ): lên, cải thiện, tăng cường
Định nghĩa Brace up:
-
Nghĩa đen: Củng cố, làm cho vững mạnh hoặc hỗ trợ để chuẩn bị đối mặt với một tình huống khó khăn.
-
Nghĩa bóng: Tăng cường tinh thần, động viên ai đó hoặc chính mình đối diện với một thử thách hay tình huống khó khăn.
Ví dụ:
You should brace up and stop worrying. (Bạn nên lạc quan hơn và đừng lo nghĩ nữa.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Brace up
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Chú thích sử dụng | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| S + brace up + someone | Động viên ai đó, làm cho ai đó vững vàng hơn | She braced him up before the interview. | Cô ấy động viên anh ấy trước buổi phỏng vấn. |
| S + brace up | Tự động viên, làm mạnh mẽ hơn, chuẩn bị tinh thần | You need to brace up for the challenges ahead. | Bạn cần chuẩn bị tinh thần cho những thử thách sắp tới. |
2. Cách sử dụng
-
Brace up có thể dùng để khuyến khích ai đó hoặc chính mình trở nên mạnh mẽ, kiên cường hơn trong một tình huống khó khăn.
-
Thường sử dụng khi muốn người khác hoặc bản thân chuẩn bị tinh thần cho điều gì đó không dễ dàng hoặc thử thách.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| You need to brace up and face the situation. | Bạn cần chuẩn bị tinh thần và đối mặt với tình huống này. |
| He braced up before speaking in front of the crowd. | Anh ấy tự động viên mình trước khi nói trước đám đông. |
| She told him to brace up as the test was approaching. | Cô ấy bảo anh ấy chuẩn bị tinh thần vì bài kiểm tra sắp tới. |
| The coach braced the team up before the big match. | Huấn luyện viên đã động viên đội trước trận đấu lớn. |
| After hearing the news, she tried to brace up and stay calm. | Sau khi nghe tin, cô ấy cố gắng tự động viên và giữ bình tĩnh. |
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Brace up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| cheer up (vui lên) | He tried to cheer her up after the breakup. | Anh ấy cố gắng làm cô ấy vui lên sau khi chia tay. |
| fortify (tăng cường) | The soldiers fortified the walls. | Các chiến binh đã củng cố các bức tường. |
| encourage (khuyến khích) | They encouraged me to pursue my dreams. | Họ đã khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| discourage (nản chí) | Don't discourage him from trying again. | Đừng làm anh ấy nản chí khi thử lại. |
| weaken (làm yếu đi) | The illness weakened him. | Căn bệnh đã làm anh ấy yếu đi. |
| demoralize (làm mất tinh thần) | The bad news demoralized the team. | Tin xấu đã làm mất tinh thần của đội. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
