Stand about là gì? Tất tần tật về Stand about
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stand about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Stand about
I. Định nghĩa Stand about
Stand about: Dành thời gian để làm hay chờ đợi gì đó
Stand about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
Động từ Stand (đứng) + About (xung quanh, hoặc về một vấn đề gì đó).
Stand about nghĩa là đứng mà không có mục đích, hoặc đứng quanh quẩn ở một nơi mà không tham gia vào hoạt động nào. Cụm từ này có thể dùng để chỉ hành động đứng một cách không hiệu quả hoặc làm lãng phí thời gian mà không có lý do rõ ràng.
Ví dụ:
We STOOD ABOUT drinking coffee before the lecture. Chúng tôi dành thời gian uống cà phê trước bài giảng.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Stand about
1. Cấu trúc
-
S + stand about → Đứng mà không làm gì hoặc không có mục đích rõ ràng.
-
S + stand about + (doing something) → Đứng mà làm gì đó một cách lãng phí thời gian, không có hiệu quả.
2. Cách sử dụng
-
Stand about thường được dùng khi bạn muốn diễn tả sự không hiệu quả, sự lãng phí thời gian hoặc tình huống mà ai đó chỉ đứng mà không làm gì có ích.
-
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về người đứng hoặc ngồi một cách lười biếng, không tham gia vào một hoạt động nào có mục đích rõ ràng.
Ví dụ:
-
Why are you standing about here? We need to start working.
→ Tại sao bạn lại đứng ở đây? Chúng ta cần bắt đầu làm việc. -
He just stood about while others were doing the hard work.
→ Anh ta chỉ đứng mà không làm gì trong khi những người khác đang làm việc vất vả. -
Stop standing about and help me with these boxes!
→ Đừng đứng đó mà làm gì, giúp tôi với những cái hộp này! -
They were standing about, chatting and wasting time instead of finishing the project.
→ Họ chỉ đứng quanh quẩn, tán gẫu và lãng phí thời gian thay vì hoàn thành dự án. -
We can’t afford to stand about for too long; we need to get moving!
→ Chúng ta không thể đứng đây lâu nữa; chúng ta cần phải bắt đầu di chuyển!
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stand about
1. Từ đồng nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
|---|---|---|
| Loaf around | Lãng phí thời gian, làm việc vô ích | Stop loafing around and get to work! → Đừng lãng phí thời gian nữa và bắt tay vào làm việc! |
| Linger around | Dừng lại một chỗ, không làm gì cụ thể | They were lingering around the store without buying anything. → Họ cứ đứng xung quanh cửa hàng mà không mua gì cả. |
| Hang around | Lượn lờ, đứng không làm gì | I hate it when people hang around without doing anything useful. → Tôi ghét khi mọi người cứ lượn lờ mà không làm gì có ích. |
2. Từ trái nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
|---|---|---|
| Get to work | Bắt tay vào làm việc | We need to get to work if we want to finish on time. → Chúng ta cần phải bắt tay vào làm việc nếu muốn hoàn thành đúng giờ. |
| Get moving | Bắt đầu di chuyển, hành động | It’s time to get moving and complete this task. → Đã đến lúc bắt đầu hành động và hoàn thành công việc này. |
| Be productive | Làm việc hiệu quả | We need to be productive and not waste time. → Chúng ta cần làm việc hiệu quả và không lãng phí thời gian. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
