Stand about là gì? Tất tần tật về Stand about

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stand about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 372 26/04/2025


Stand about

I. Định nghĩa Stand about

Stand about: Dành thời gian để làm hay chờ đợi gì đó

Stand about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Động từ Stand (đứng) + About (xung quanh, hoặc về một vấn đề gì đó).

→ Stand about nghĩa là đứng mà không có mục đích, hoặc đứng quanh quẩn ở một nơi mà không tham gia vào hoạt động nào. Cụm từ này có thể dùng để chỉ hành động đứng một cách không hiệu quả hoặc làm lãng phí thời gian mà không có lý do rõ ràng.

Ví dụ:

We STOOD ABOUT drinking coffee before the lecture. Chúng tôi dành thời gian uống cà phê trước bài giảng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stand about

1. Cấu trúc

  • S + stand about → Đứng mà không làm gì hoặc không có mục đích rõ ràng.

  • S + stand about + (doing something) → Đứng mà làm gì đó một cách lãng phí thời gian, không có hiệu quả.

2. Cách sử dụng

  • Stand about thường được dùng khi bạn muốn diễn tả sự không hiệu quả, sự lãng phí thời gian hoặc tình huống mà ai đó chỉ đứng mà không làm gì có ích.

  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về người đứng hoặc ngồi một cách lười biếng, không tham gia vào một hoạt động nào có mục đích rõ ràng.

Ví dụ:

  • Why are you standing about here? We need to start working.
    → Tại sao bạn lại đứng ở đây? Chúng ta cần bắt đầu làm việc.

  • He just stood about while others were doing the hard work.
    → Anh ta chỉ đứng mà không làm gì trong khi những người khác đang làm việc vất vả.

  • Stop standing about and help me with these boxes!
    → Đừng đứng đó mà làm gì, giúp tôi với những cái hộp này!

  • They were standing about, chatting and wasting time instead of finishing the project.
    → Họ chỉ đứng quanh quẩn, tán gẫu và lãng phí thời gian thay vì hoàn thành dự án.

  • We can’t afford to stand about for too long; we need to get moving!
    → Chúng ta không thể đứng đây lâu nữa; chúng ta cần phải bắt đầu di chuyển!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stand about

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Loaf around Lãng phí thời gian, làm việc vô ích Stop loafing around and get to work! → Đừng lãng phí thời gian nữa và bắt tay vào làm việc!
Linger around Dừng lại một chỗ, không làm gì cụ thể They were lingering around the store without buying anything. → Họ cứ đứng xung quanh cửa hàng mà không mua gì cả.
Hang around Lượn lờ, đứng không làm gì I hate it when people hang around without doing anything useful. → Tôi ghét khi mọi người cứ lượn lờ mà không làm gì có ích.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Get to work Bắt tay vào làm việc We need to get to work if we want to finish on time. → Chúng ta cần phải bắt tay vào làm việc nếu muốn hoàn thành đúng giờ.
Get moving Bắt đầu di chuyển, hành động It’s time to get moving and complete this task. → Đã đến lúc bắt đầu hành động và hoàn thành công việc này.
Be productive Làm việc hiệu quả We need to be productive and not waste time. → Chúng ta cần làm việc hiệu quả và không lãng phí thời gian.

1 372 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: