Bone up là gì? Tất tần tật về Bone up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bone up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 399 10/05/2025


Bone up

I. Định nghĩa Bone up

bone up: Học hành chăm chỉ vì một lý do nào đó

Bone up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • bone (danh từ): xương → trong cụm này không mang nghĩa gốc

  • up (phó từ): hướng lên, tăng lên

=> bone up là một cụm động từ mang nghĩa học nhồi nhét, ôn luyện gấp, thường để chuẩn bị cho kỳ thi hoặc một sự kiện quan trọng.

Ví dụ:

I will have to bone up to get a good result. (Tôi sẽ phải học tập chăm chỉ để đạt được kết quả tốt.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bone up

1. Cấu trúc

S + bone up on + something

2. Cách sử dụng

  • bone up (on something): học lại, ôn lại một chủ đề cụ thể

  • Thường được dùng trong ngữ cảnh học tập gấp rút, học thuộc nhanh, ôn thi.

Ví dụ:

  1. I need to bone up on my French before the trip.
    → Tôi cần ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi.

  2. He spent the weekend boning up on math for the test.
    → Cậu ấy đã dành cả cuối tuần để ôn toán cho kỳ thi.

  3. She boned up on company policies before the interview.
    → Cô ấy ôn lại các chính sách của công ty trước buổi phỏng vấn.

  4. You should bone up on the history of the region.
    → Bạn nên ôn lại lịch sử của khu vực này.

  5. I'm boning up on grammar rules for the exam.
    → Tôi đang ôn lại các quy tắc ngữ pháp cho kỳ thi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bone up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Review Ôn lại, xem lại I need to review my notes. Tôi cần ôn lại ghi chú.
Study Học tập She studied all night. Cô ấy học suốt đêm.
Brush up Ôn luyện lại kỹ năng từng học I brushed up on my Spanish. Tôi ôn lại tiếng Tây Ban Nha.
Cram Học nhồi nhét (trước kỳ thi) He crammed for the exam last night. Anh ấy học nhồi cho kỳ thi tối qua.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Forget Quên I forgot everything I studied. Tôi quên sạch những gì đã học.
Ignore Bỏ qua, không chú ý He ignored the materials before the test. Cậu ấy bỏ qua tài liệu trước kỳ thi.
Neglect Sao nhãng, không quan tâm She neglected to prepare for the exam. Cô ấy đã không chuẩn bị cho kỳ thi.

1 399 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: