Roll off là gì? Tất tần tật về Roll off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Roll off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 771 22/04/2025


Roll off

I. Định nghĩa Roll off

Roll off: Sản xuất ra

Roll off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Roll (động từ): lăn, cuộn, di chuyển

  • Off (giới từ/phó từ): ra ngoài, tắt, kết thúc

→ Roll off có 2 nghĩa chính:

  • Di chuyển ra ngoài, khỏi một bề mặt hoặc một địa điểm

  • Hoàn tất hoặc kết thúc một quá trình, sự kiện, công việc

Ví dụ:

The papers ROLLED OFF the press. Giấy sản xuất ra báo chí.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Roll off

1. Cấu trúc

  • Roll off + something (di chuyển ra ngoài, khỏi)

  • Roll off + (of/from) something (hoàn tất, kết thúc một quá trình)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh sử dụng Ý nghĩa
Mô tả vật lăn khỏi bề mặt Diễn đạt một vật di chuyển ra ngoài hoặc khỏi một nơi cụ thể
Hoàn thành công việc, sản phẩm Diễn đạt sự hoàn tất, kết thúc một hoạt động, quá trình

Ví dụ:

  • The car rolled off the road and into the field.
    → Chiếc xe lăn ra khỏi đường và vào cánh đồng.

  • The printer is printing the pages, and the sheets roll off one by one.
    → Máy in đang in các trang, và những tờ giấy lần lượt lăn ra ngoài.

  • The project is nearly complete, and the final report will roll off tomorrow.
    → Dự án gần hoàn tất, và báo cáo cuối cùng sẽ được hoàn thành vào ngày mai.

  • As the truck rolled off the assembly line, the workers cheered.
    → Khi chiếc xe tải lăn ra khỏi dây chuyền sản xuất, các công nhân reo hò.

  • The stress rolled off her as she finished the last exam.
    → Căng thẳng của cô ấy tan biến khi cô hoàn thành bài thi cuối cùng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Roll off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Slide off Lướt ra, trượt ra The book slid off the table. Cuốn sách trượt ra khỏi bàn.
Drop off Rơi xuống, thả xuống He dropped off the package. Anh ấy đã thả gói hàng xuống.
Finish up Hoàn thành, kết thúc We finished up the meeting. Chúng tôi đã kết thúc cuộc họp.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Roll on Tiến lên, tiếp tục The show will roll on after the break. Chương trình sẽ tiếp tục sau giờ nghỉ.
Roll in Đổ về, đến dồn dập Orders started to roll in. Các đơn hàng bắt đầu đổ về.
Come on Tiến lên, đến gần The sun came on, and the storm cleared. Mặt trời lên, và cơn bão tan biến.

1 771 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: